banner top | SORE TODAY STRONG TOMORROW

ĐỪNG SỢ

Phương pháp học tích cực (Active learning): Những điều mà chuyên gia e-Learning nên biết + Chín Cấp Độ Học Tập Của Gagné + Lược Sử “Thiết Kế Giảng Dạy”

 Active learning là một trong những phương pháp học hiệu quả nhất, nhưng việc tạo ra một khoá đào tạo trực tuyến có tích hợp Active learning thì không phải điều dễ dàng. Vậy thực sự Active learning là gì? Làm sao để áp dụng Active learning vào thực tế? Và đặc biệt là làm thế nào để tích hợp vào khóa đào tạo trực tuyến giúp tăng mức độ gắn kết, động lực và hiệu suất của nhân viên? Hãy cùng Amber Online Education đi tìm lời giải đáp trong bài viết dưới đây!




Active learning là gì?

Năm 1991, trong một báo cáo về Active learning, Charles C. Bonwell và James A. Eison đã đưa ra rằng: Phương pháp học tích cực (Active learning) – “học qua hành” – nhấn mạnh quá trình học tập và tiếp thu chứ không chú trọng vào kết quả, giúp người học phát triển khả năng tư duy độc lập, kỹ năng tự học và giải quyết vấn đề. Phương pháp này tập trung vào việc khuyến khích và động viên người học tự tìm kiếm từ nhiều nguồn thông tin, tự mình tổ chức, xử lý và tổng hợp thông tin thay vì lệ thuộc vào các bài giảng của giáo viên. Đồng thời nó đòi hỏi người học phải tham gia vào các hoạt động như giải thích điều đã học dựa trên quan điểm riêng của mình, chia sẻ ý kiến cá nhân, trao đổi, tranh luận, phân tích, suy luận và ứng dụng thực tế nhằm tích lũy thêm nhiều tri thức cũng như kỹ năng cần thiết để nâng cao năng lực giải quyết vấn đề. 

4 lợi ích mà Active learning mang lại 

Giải quyết các nhu cầu học tập khác nhau

Mỗi bài giảng trực tuyến mà có chứa yếu tố “Active learning” sẽ thu hút người học tham gia ngay từ những bài học đầu tiên bởi tất cả đều được thiết kế để thúc đẩy tương tác giữa người học và nội dung bài học. Phương pháp học này mang đến cho người học cơ hội tự khám phá, trải nghiệm nội dung học và giúp tăng cường khả năng ghi nhớ kiến ​​thức.

Củng cố các kỹ năng quan trọng như tư duy phản biện và kỹ năng ra quyết định

Việc tự khám phá khiến người học buộc phải sử dụng tư duy phản biện và kỹ năng ra quyết định. Vì sao ư? Vì một bài giảng trực tuyến sẽ cung cấp rất nhiều thông tin, người học sẽ phải tự biết cách đánh giá xem điều gì là quan trọng với họ. Do đó, họ mới là người trực tiếp tác động vào quá trình tiếp thu kiến thức, chứ không phải là giảng viên hay người hướng dẫn. Các bài học trực tuyến hiện nay thường được thực hiện dưới dạng những kịch bản tương tác, có chia nhánh nội dung. Việc tiếp thu những kiến thức dựa trên tình huống thực tiễn sẽ là cách tốt nhất để cải thiện tư duy phản biện và kỹ năng ra quyết định.

Thúc đẩy động lực và hiệu suất của người học

Với phương pháp Active learning, người học sẽ được tự do chọn cho mình một lộ trình học riêng. Điều này sẽ thúc đẩy động lực nội tại của họ, vì việc lựa chọn này đều dựa trên sở thích cá nhân của mỗi người. Họ có thể linh hoạt học bất cứ lúc nào họ muốn hay lựa chọn học phần nào trước, phần nào sau. Điều này cũng có tác động tích cực đến hiệu suất khi họ nhận được kết quả ngay sau khi tương tác với bài giảng.

“Học thầy không tày học bạn” – tương tác giữa người học với nhau luôn được đề cao 

Hệ thống bài giảng trực tuyến dựa trên Active learning chủ yếu tập trung vào việc tự khám phá nội dung học, không có nghĩa là người học không được tương tác với các đồng nghiệp của họ. Ngược lại, các hoạt động học tập xã hội dựa trên các cuộc thảo luận trực tuyến sẽ giúp người học dễ dàng tương tác với nhau thông qua chia sẻ kinh nghiệm, kiến thức về chủ đề đang nghiên cứu và cùng rút ra kết luận. Vì vậy, tương tác giữa những người học với nhau sẽ đóng một vai trò quan trọng trong các bài tập nhóm trực tuyến.  

3 cách tốt nhất để áp dụng Active learning vào thực tế

Phương pháp Active learning có hiệu quả hay không phụ thuộc rất nhiều vào việc tạo ra môi trường học để người học có thể phân tích, tổng hợp, đánh giá và áp dụng thông tin được cung cấp trong bài giảng. Dưới đây là 3 trong những cách tốt nhất để đưa Active learning vào thực tế:

Tranh luận trực tuyến

Các cuộc tranh luận trực tuyến cho thấy sự phức tạp của các vấn đề và giúp người học hiểu rằng việc phân biệt rõ đúng và sai của một vấn đề là điều hiếm khi xảy ra. Trong các cuộc tranh luận trực tuyến, người học được chia thành hai nhóm để nghiên cứu, phát triển và trình bày quan điểm đối lập về một chủ đề. Khi đó, người học sẽ được cải thiện kỹ năng suy luận logic để bảo vệ lập trường của mình. Hơn nữa, các cuộc tranh luận trực tuyến cũng củng cố khả năng thích ứng của họ, vì các quan điểm đối lập hiếm khi có thể dự đoán được trước và người học có thể xây dựng lại lập trường của mình sau khi nghe phía bên còn lại trình bày. 

Động não (Brainstorm)

Brainstorm là quá trình sáng tạo nhằm tìm ra giải pháp hoặc ý tưởng mới thông qua hoạt động trao đổi của nhóm một cách “kịch liệt” và “tự do”. Mỗi thành viên đều được khuyến khích nghĩ đến đâu, nói đến đó và tìm ra càng nhiều ý tưởng càng tốt, cho dù ý nghĩ đó “điên rồ” hay kém khả thi thế nào đi chăng nữa. Đây là cơ hội tuyệt vời để phát triển sự hiểu biết sâu sắc hơn về chủ đề đang được bàn luận, làm tăng mức độ tham gia của người học. 

Học tập dựa trên giải quyết vấn đề (Problem-based learning)

Problem-based learning sẽ đưa ra các trường hợp và ví dụ liên quan tới người học. Điều này khuyến khích họ biến lý thuyết thành thực hành bằng cách áp dụng những gì họ đang học vào các tình huống thực tế. Problem-based learning thúc đẩy người học phát triển tư duy phản biện và kỹ năng phân tích. Hơn nữa, phương pháp này giúp làm việc nhóm hiệu quả hơn, từ đó có thể tạo ra nhiều ý tưởng và giải pháp hay.

5 bí quyết để sử dụng Active learning trong Đào tạo trực tuyến

Làm thế nào để áp dụng Active learning vào các bài giảng trực tuyến? Đặc biệt, làm thế nào để nhân viên của bạn đạt được hiệu quả thông qua phương pháp này? 5 bí quyết sau đây có thể giúp bạn dễ dàng đưa Active learning vào khóa đào tạo trực tuyến của mình:

Sử dụng một loạt các chiến lược học tập

Theo lý thuyết Đa trí tuệ (Multiple Intelligences theory), những người khác nhau sẽ học theo những cách khác nhau. Một trong những cách hiệu quả nhất để thúc đẩy học tích cực là lấy người học làm trung tâm và sau đó kết hợp nhiều phương pháp học tập vào đó. Bạn nên cân nhắc kết hợp các cuộc thảo luận trực tuyến với các câu đố kích thích tư duy, nhập vai bằng kể chuyện và các bài tập giải quyết vấn đề với hình ảnh và đồ họa hấp dẫn. Bằng cách này, bạn sẽ đáp ứng các nhu cầu học tập khác nhau và dễ dàng thu hút tất cả nhân viên của bạn. 

Học hỏi thông qua các mô hình thất bại (Mistake-driven learning)

Mắc lỗi là một phần thiết yếu của việc học. Nếu người học không bao giờ mắc lỗi thì có khả năng là nội dung bài học đó chưa đủ khó. Không có gì là sai nếu như người học mắc lỗi trong quá trình học. Thực tế chỉ ra rằng học thông qua mắc lỗi là một phương pháp học hiệu quả. 

Các khoá học trực tuyến là môi trường tốt để người học có thể mắc lỗi. Họ có thể đưa ra mọi quyết định sai lầm mà không cần bận tâm đến kết quả. Nếu họ sai, họ sẽ rút kinh nghiệm qua những lần mắc lỗi đó và tránh được việc lặp lại lỗi sai ngoài đời thực. 

Khuyến khích học tập theo nhóm

Thuyết học tập xã hội (Social learning) là một cách tuyệt vời để đưa Active learning vào thực tiễn, vì nó tạo ra cơ hội thảo luận về ý tưởng, cũng như hợp tác trong các bài tập và thuyết trình nhóm. Việc tạo ra các cuộc thảo luận trên một diễn đàn trực tuyến hoặc trên phương tiện truyền thông xã hội sẽ giúp nhân viên của bạn có thể tự do bày tỏ, chia sẻ ý tưởng, mối quan tâm và thảo luận về các nội dung chính của khoá đào tạo trực tuyến mà họ học được. 

Tập trung vào tính tương tác

Mức độ học tập của nhân viên càng cao khi có càng nhiều yếu tố tương tác của khóa đào tạo trực tuyến. Có nhiều cách khác nhau để tích hợp tính tương tác vào khóa học, từ các tương tác kéo, thả đơn giản cho đến các trò chơi trực tuyến hấp dẫn và video chất lượng cao. Ngay cả một bản trình bày tĩnh cũng có thể được tương tác, miễn là bạn chọn đúng công cụ soạn thảo để chuyển đổi nó thành một phương tiện động.

Kết nối khóa đào tạo trực tuyến với thế giới thực

Cho dù khóa đào tạo trực tuyến của bạn được thiết kế tốt đến đâu, nó sẽ không được sử dụng nhiều nếu nó không liên quan đến nhân viên của bạn. Một trong những lợi ích lớn nhất của Active learning là cho phép người học áp dụng những gì họ đang học; do đó, hãy luôn tạo ra các ví dụ phù hợp, các trường hợp cụ thể và các vấn đề liên quan. Việc sử dụng các tình huống dựa trên thực tế, các video giải thích rõ ràng các quy trình làm việc sẽ truyền cảm hứng cho nhân viên của bạn, giúp họ phân tích các chiến lược giải quyết vấn đề của riêng họ. Bằng cách này, bạn sẽ đảm bảo rằng nhân viên của bạn luôn tập trung và gắn kết, vì người học sẽ ghi nhớ tốt hơn khi kiến thức được vận dụng vào thực tế hay còn gọi là “học đi đôi với hành”.

nguồn: https://amber.edu.vn/en/phuong-phap-hoc-tich-cuc-active-learning-nhung-dieu-ma-chuyen-gia-e-learning-nen-biet/
-------------------

Chín Cấp Độ Học Tập Của Gagné

Sau khi nghe cậu Ber bàn về phong cách học tập của Neil Fleming một cách đầy thuyết phục, Ông giáo lại tìm đến Ber một lần nữa. Bởi phân loại người học theo từng phong cách học là rập khuôn, giới hạn, nên Ber sẽ giới thiệu một mô hình học tập khác có tên Chín cấp độ học tập của Gagné. Mô hình 9 cấp độ học tập của Gagné thực chất khai thác các giai đoạn diễn ra trong quá trình tiếp nhận thông tin bài học nhằm cải thiện chất lượng giảng dạy cũng như học tập. Mô hình này rất hữu ích với những nhà giáo, giúp các nhà giáo soạn thảo bài học một cách hiệu quả.

 

Khái quát 

Không có nhiều nhà giáo dục dám khẳng định rằng họ có thể thay đổi cách tiếp nhận kiến thức của chúng ta, tuy nhiên có lẽ Robert M. Gagné là một ngoại lệ. Gagné đã chia nhỏ quy trình học của mình thành 3 phạm trù riêng biệt bao gồm: 

Chuẩn bị
Học tập
Thực hành, đánh giá và chuyển giao

Từng phạm trù nêu trên lại được chia thành các bước trọng tâm hơn. Nhờ vậy, ông đã tạo nên một bộ khung đào tạo, và bộ khung này vẫn được sử dụng cho tới ngày nay. 

Trước khi tìm hiểu khung đào tạo này là gì, hãy cùng nghía qua thông tin tác giả nhé! 
 

Robert Gagné là ai?

Robert Gagné (1916-2002) là một nhà tâm lý học giáo dục người Mỹ, tiên phong trong lĩnh vực khoa học hướng dẫn và đào tạo. Gagné lần đầu đặt nền móng cho lý thuyết về “good instruction” (cách hướng dẫn tốt) khi ông áp dụng nghiên cứu của mình cùng Không quân Mỹ trong Thế chiến II. 

Gagné có lẽ được biết đến nhiều nhất với cuốn sách “Điều kiện học tập”. Trong cuốn sách này ông đã công bố những phát hiện của mình về các bước thúc đẩy việc học tập hiệu quả. 

Trong những năm sau đó, Gagné áp dụng những khái niệm về lý thuyết giảng dạy của mình vào mô hình học trên máy tính cũng như xem xét việc đào tạo với nhiều định dạng đa phương tiện. Có thể nói, Gagné xứng đáng với những cái tên như “Learn Man” hay “The Educator” (Người đàn ông của giáo dục), như một nhân vật siêu anh hùng vậy.

 

Chín cấp độ học tập của Gagné

“Chín cấp độ học tập” cho biết người học sẽ trải qua 9 giai đoạn khi được dạy một thông tin mới. Lý thuyết này cũng gợi ý cách một nhà giáo dục/đào tạo củng cố từng giai đoạn để tối đa hiệu quả giảng dạy. Mô hình này cung cấp cho nhân viên đào tạo một cấu trúc giúp gắn kết người học và ghi nhớ nội dung bài học. 

Các cấp độ này diễn ra trong suốt quá trình đào tạo trong lớp học, trong một bài học eLearning đơn lẻ hay thậm chí cả một chương trình học. Mấu chốt là xuyên suốt quá trình học, tất cả 9 bước này cần được thực hiện.

Chín cấp độ học tập này được chia thành 3 phạm trù như sau:

Chuẩn bị

Thu hút sự chú ý
Thông báo mục tiêu đào tạo
Kích thích hồi tưởng bài học trước 
Đào tạo và Luyện tập

Trình bày nội dung
Cung cấp hướng dẫn học tập
Yêu cầu thực hành
Đưa ra phản hồi 
Đánh giá và chuyển đổi 

Đánh giá hiệu quả
Cải thiện sự ghi nhớ thông tin và Chuyển giao 
 

Hãy cùng phân tích chi tiết 9 cấp độ này nhé!

Thu hút sự chú ý (Tiếp nhận)

Điểm mấu chốt của giai đoạn đầu tiên là thu hút sự chú ý của người học. Bạn có thể bắt đầu bằng cách đặt ra những câu hỏi kích thích, hoặc một yếu tố gây sự ngạc nhiên. Hoá trang thành một con gấu trúc khổng lồ chẳng hạn? Bạn nghĩ sao về ý tưởng này?

Cách thực hiện: 

Các giải pháp đào tạo tốt nhất sử dụng nhiều công cụ gắn kết tuyệt vời sẽ thúc đẩy động lực từ bước đầu cho tới ngày hoàn thành khóa học. Một số phương tiện kích thích sự chú ý có thể kể đến gồm:

Thông báo

Người giảng dạy có thể đưa ra thông báo trước khi tổ chức bài học mới để khơi dậy niềm phấn khích.

Hình ảnh

Mỗi giờ, mắt của con người có thể xử lý tới 36,000 thông tin hình ảnh. Hình ảnh cũng cải thiện sự ghi nhớ khoảng 29 – 42%. Đăng tải những hình ảnh nổi bật tung gợi ý về những nội dung bài học sắp tới sẽ kích thích sự nhiệt thành của người học.

Video

Theo Forrester, cơ quan nghiên cứu thị trường của Mỹ, các nhân viên yêu thích xem video hơn 75% so với việc đọc các văn bản. Vì vậy, thu hút sự chú ý bài học bằng một video cũng không phải một ý kiến tồi.

 

Thông báo mục tiêu đào tạo (Sự mong chờ)

Tiếp sau bước thu hút sự chú ý, hãy cho người học biết những điều họ có thể mong chờ ở khoá đào tạo. Bạn sẽ thực hiện những mục tiêu nào? Họ sẽ biết điều gì mới ở cuối một bài học? Bên cạnh đó, hãy cho họ biết bạn mong chờ điều gì ở họ. Điều này sẽ giúp người học định hình quá trình học tập của họ. 

Cách thực hiện:  Hãy chia sẻ những mục tiêu học tập sắp tới với học viên. Đây chính là cơ hội để họ đặt ra những câu hỏi, những băn khoăn về chủ đề mới. Bạn cũng có thể chia sẻ những mẹo hay trong những cuộc trò chuyện này.

Kích thích hồi tưởng bài học trước (Sự khôi phục)

Để kết nối giữa bài học cũ và bài học mới, bạn có thể nêu một trải nghiệm cũ của học viên. Mối liên kết này chính là một nền tảng để người học tiếp thu nội dung mới.

Cách thực hiện:  Hãy tận dụng phương pháp khai thác. Để người học chia sẻ những trải nghiệm cũ liên quan đến nội dung mới. Câu hỏi này gợi nhớ những điều họ đã biết, cũng như giúp người học cá nhân hóa và áp dụng bài học từ bước đầu. 


Trình bày nội dung

Khi đã thành công thu hút sự chú ý, thông báo mục tiêu bài học, liên hệ chủ điểm, giờ là lúc để trình bày nội dung mới!

Cách thực hiện:  Hãy thu hút người học bằng cách kết hợp cách định dạng nội dung. Sau đây là một số ý tưởng nội dung: 

Giấy 
Hình hoạ thông tin 
Hình ảnh 
Web
Thuyết trình
Hình hoạt
Các bài podcast  
Diễn đàn xã hội 
 

Cung cấp hướng dẫn học tập

Sau khi truyền đạt nội dung, bạn phải tìm cách lấp đầy những lỗ hổng kiến thức. Lý thuyết đường cong quên lãng của Ebbinghaus đã chỉ ra rằng chúng ta sẽ quên 90% những gì chúng ta học được trong vòng 30 ngày. Vì vậy, chúng ta cần liên tục nhắc lại kiến thức để giảm thiểu lượng kiến thức rơi rớt. 

Cách thực hiện: Người học có thể lưu trữ thông tin tốt hơn bằng cách thực hiện các tình huống. Phương pháp học dựa theo tình huống là đặt người học vào một tình huống mà họ cần áp dụng kiến thức để vượt qua các rào cản. Phương pháp này có thể được khởi động bằng một bài trắc nghiệm nhiều lựa chọn với các câu hỏi dựa theo tình huống. Một cách thức khác là đưa ra các nghiên cứu tình huống điển hình của nội dung đó.

Phương pháp học dựa trên câu chuyện (narrative-based learning) cũng phổ biến là cách đảm bảo việc ghi nhớ nội dung. Thực tế, theo một nghiên cứu của nhà tâm lý học Jerome Bruner, nếu bạn lồng câu chuyện vào quá trình học, khả năng ghi nhớ thông tin của bạn sẽ cải thiện tới 20 lần. 

Yêu cầu thực hành

Bạn có nhớ những ngày tháng ngồi trên ghế nhà trường, các thầy cô đi vòng quanh lớp học và đặt ra những câu hỏi từ bài học không? Đó chính là cách chúng ta áp dụng bây giờ. Người học cần khẳng định được rằng họ hiểu kiến thức đó. 

Cách thực hiện: Bạn có thể gài gắm một số câu hỏi trắc nghiệm trong bài học. Học viên cũng sẽ giữ được sự quan tâm khi tiếp thu kiến thức. Các câu hỏi có thể để dưới dạng câu hỏi nhiều lựa chọn, câu hỏi dựa theo tình huống, câu hỏi đúng-sai hay câu hỏi nối. 

 

Cung cấp phản hồi

Sau khi đã yêu cầu thực hành, bạn cần biết được chất lượng phần thực hành của họ. Nếu họ trả lời sai, họ cần phải biết cách cải thiện. Ngược lại, khi người học thực hành tốt, họ xứng đáng được nhận phần thưởng và sự khích lệ. 

Cách thực hiện: vPhản hồi tích cực hay tiêu cực phụ thuộc vào câu trả lời. Ví dụ, nếu người học trả lời sai, hãy đưa ra những đóng góp mang tính xây dựng, để định hướng tốt hơn. Nếu họ trả lời đúng, hãy khen ngợi họ.  

 

Đánh giá hiệu quả

Bạn đã thông báo kết quả bài kiểm tra cho học viên, giờ hãy nghiêm túc nói về vấn đề ghi nhớ để đảm bảo việc ghi nhớ. 

Cách thực hiện: Các câu hỏi dựa theo tình huống giúp người học lưu trữ thông tin rất tốt. Dựa vào các câu hỏi, hãy lọc ra những lỗ hổng kiến thức và xây dựng những bài học tiếp theo. 

 

Cải thiện sự ghi nhớ thông tin và Chuyển giao 

Chúc mừng bạn! Bạn đã đi đến bước cuối cùng rồi! Gagné đề xuất rằng bước cuối cùng của hành trình học tập là lúc để người học thực hành làm một chuyên gia. Nếu người học có thể khẳng định bản thân, hiểu nội dung bài học và ứng dụng nội dung vào công việc của họ và giảng giải cho người khác, thì họ có đủ tư cách trở thành đối thủ của bạn rồi! 

Cách thực hiện: Bạn có thể cải thiện sự ghi nhớ bằng các cuộc cạnh tranh. Hãy khuyến khích sự cạnh tranh lành mạnh bằng các bảng thành tích, trao huy hiệu ảo hay điểm kinh nghiệm.

 
Chúng ta không cần thiết phải nhồi nhét quá nhiều vào một bài học. Mỗi ngày một vài thông tin có thể mang lại hiệu quả cao hơn. Kể từ ngày được hình thành, mô hình 9 cấp độ học tập là một chương trình được sử dụng thành công trong lĩnh vực đào tạo trên toàn thế giới. Bằng cách kết hợp với các giải pháp giáo dục hiện đại, bạn có thể tiếp tục phân tích và thực hành, thúc đẩy sự thay đổi hành vi của người học hay cũng chính là các nhân viên tại nơi làm việc. 

Ber đã gợi ý cho ông giáo một kiến thức mới vô cùng bổ ích rồi. Ông giáo sẽ áp dụng mô hình 9 cấp độ học tập này vào bài giảng của mình như thế nào? Hãy cùng chờ đón nhé!

AMBER DESIGN TEAM

https://amber.edu.vn/blog/chin-cap-do-hoc-tap-cua-gagne/
-----------

Lược Sử “Thiết Kế Giảng Dạy”


Vào thời ấy chẳng rõ là thời nào, ở làng Quần Anh có một người phù thuỷ có nhiều phép thuật lạ lùng. Hành tung của ông phù thuỷ rất bí mật. Tuy nhiên, cũng có lúc vào khoảng nửa đêm, người ta nhìn ra ngoài đồng thấy âm binh của ông thao diễn rất đông mà ông là tướng cưỡi ngựa chỉ huy. Bên cạnh đó có ngọn cờ to tướng đề hai chữ “Nam cường” nghĩa là nước Nam mạnh. Bởi vậy, người ta quen gọi ông là Nam Cường.

Ông Nam Cường rất hay đánh bạc, mà đánh đâu thắng đấy. Mỗi lần thắng, ông lại vét được cả bàn. Số tiền được, ông mang chia hết cho dân nghèo. Bởi vậy, ông đi đến đâu người vây lấy ông đến đấy. 

Trong làng có một anh chàng nghèo nhưng hiếu học. Mỗi lần xin được của ông Nam Cường mấy đồng, cậu lại dành ra chút ít để đi mua sách đọc. Tuy nhiên, anh đi thi mấy năm đều không được. Một lần, cậu lại gặp ông Nam Cường, nhưng lần này cậu không xin tiền mà xin con chữ.

“Bẩm ông, ông phép thuật thần thông, đã giúp bà con trong làng từ rất lâu rồi, bởi vậy mà dân làng con mới được nhờ. Nhưng con không biết nhờ ông được đến bao giờ, nhỡ một ngày ông đi mất, dân làng con lại không biết nương tựa ai. Hay ông cho con xin con chữ, con sẽ học hành chăm chỉ, đỗ quan Trạng, về giúp đỡ cho dân làng ạ.”

Nghe anh chàng khẩn khoản, ông Nam Cường vừa thương vừa mừng, làng này đã có người có ý chí hơn người rồi đây. Ông Nam Cường đưa cậu một cuốn sách, gọi đó là “Bí kíp lược sử”, ông dặn:

“Đây là cuốn bí kíp lược sử về một thứ lý thuyết có tên là “Thiết kế giảng dạy”. Lý thuyết này ở nước ta chưa có. Anh hãy học hết lịch sử của nó, ắt sẽ áp dụng được vào bài thi.”

Nói đoạn rồi ông đi tiếp, để lại cho cậu một cuốn sách vàng phát ra thứ hào quang rất kì lạ. Cậu mang sách về nhà, chong đèn thâu đêm đọc cuốn sách. Cuốn sách ông Nam Cường đưa cậu quả có nhiều kiến thức mới lạ mà cậu chưa bao giờ thấy ở nước nhà. 

Cuốn sách có tổng cộng 9 chương như sau:

Thiết kế giảng dạy là gì?

Một số kinh nghiệm đào tạo là sự góp nhặt của nhiều nguồn thông tin. Một số khác được mài giũa, thiết kế cẩn thận nhằm đáp ứng một số mục tiêu đào tạo nhất định. Đó chính là sự khác biệt mà lý thuyết thiết kế giảng dạy mang lại. Các nhà thiết kế giảng dạy hiểu rằng để truyền tải kiến thức thành công cần một phương hướng tiếp cận đầy đủ thông tin được sắp xếp có hệ thống. 

Nói một cách đơn giản, thiết kế giảng dạy là một nguyên tắc liên quan đến việc thiết kế các trải nghiệm đào tạo. Theo Robert Reiser, giáo sư, nhà học thuật người Mỹ cho biết “Thiết kế giảng dạy được định nghĩa là một quy trình có hệ thống được áp dụng nhằm phát triển các chương trình giáo dục và đào tạo một cách nhất quán và đáng tin cậy.”

Trong thiết kế giảng dạy, yếu tố hệ thống đóng vai trò chủ chốt. Muốn tạo điều kiện học tập tốt, bạn cần được hướng dẫn tốt. Muốn hướng dẫn tốt, bạn cần một hướng tiếp cận có hệ thống đã được chứng minh với nhiều năm nghiên cứu. Phương pháp luận này tập trung hoàn thành 3 yếu tố:

  • Hiệu quả: Các nhà thiết kế giảng dạy luôn tìm kiếm phương thức truyền tải kiến thức và đạt được các mục tiêu giáo dục hiệu quả nhất có thể. Họ cần đảm bảo lượng thông tin được ghi nhớ và không mất đi theo thời gian. 
  • Hiệu suất: Các nhà thiết kế giảng dạy luôn tìm kiếm phương thức truyền tải kiến thức nhanh chóng. Họ cố gắng đạt được các mục tiêu giáo dục nhanh nhất có thể mà không tiêu tốn năng lượng. 
  • Sự gắn kết: Các nhà thiết kế giảng dạy hiểu rằng hiệu suất không nên đánh đổi bằng sự gắn kết. Sau cùng thì một nền giáo dục hiệu quả cần đến người học gắn bó. 

Nào, bây giờ chúng ta hãy cùng tìm hiểu lịch sử của thiết kế giảng dạy nhé! 

Những năm 1940: Sự bắt đầu của đào tạo

Con người chúng ta đã thiết kế các trải nghiệm giáo dục trong hàng thiên niên kỷ. Nhưng phải tới Thế chiến thứ hai chúng ta mới bắt đầu áp dụng những hướng tiếp cận có hệ thống hơn. Chiến tranh tạo ra hàng loạt nhu cầu đào tạo cần đến một hướng tiếp cận có phương pháp. Để đáp ứng nhu cầu này, năm 1944, Không quân Mỹ đã bắt đầu thành lập những trung tâm nghiên cứu. Mục tiêu là tìm ra phương pháp huấn luyện phi công mới, người điều hướng hay phi hành đoàn một cách hiệu quả. Từ đó cũng dẫn tới sự phát triển của các nội dung đào tạo quân đội dựa trên các nguyên tắc đào tạo và khoa học hành vi. 

Tiếp nối thành công của những phương pháp huấn luyện này, thế giới bắt đầu quan tâm nhiều hơn. Quả thực, tới năm 1946, nhà giáo dục người Mỹ Edgar Dale đã soạn thảo lý thuyết “Cone of Experience” hay còn gọi là Kim tự tháp học tập. Mô hình này trình bày chi tiết các phương pháp giảng dạy, được sắp xếp theo mức độ hiệu quả của từng phương pháp. Tuy nhiên, Dale nhanh chóng giải thích rằng mô hình Kim tự tháp học tập này không phải là kết quả của nghiên cứu khoa học, vì vậy không nên quá coi trọng lý thuyết này. Mặc cho lời cảnh báo này, các chuyên gia giáo dục vẫn chia sẻ về Kim tự tháp học tập cho tới ngày nay. 

Những năm 1950: Sự nở rộ của Thiết kế giảng dạy

Một thập kỷ sau, lý thuyết thiết kế giảng dạy thực sự có một bước tiến lớn nhờ sự đóng góp  của B.F. Skinner và Benjamin Bloom. Trong một nghiên cứu công bố năm 1954, Skinner đã hệ thống hoá các phương pháp giảng dạy. Một số vẫn còn nhen nhóm trong bối cảnh phát triển đào tạo hiện đại. Skinner đề xuất rằng các tài liệu giảng dạy nên truyền tải lượng thông tin nhỏ, tận dụng việc đặt câu hỏi thường xuyên và cung cấp phản hồi tức thì. Có thể ngày nay mô hình microlearning rất phổ biến, nhưng Skinner hẳn đã đi trước thời đại tới 70 năm!

Hai năm sau đó, nhà tâm lý học giáo dục Benjamin Bloom đã công bố phiên bản đầu tiên của thang đo nhận thức nổi tiếng của ông ngày nay. “Bloom’s Taxonomy” hay còn gọi là Thang đo nhận thức của Bloom được thiết kế nhằm sắp xếp các mục tiêu học tập theo các cấp độ cụ thể dựa trên mức độ phức tạp. Sự phân cấp này sẽ giúp các nhà giáo dục hiểu mức độ thành tích giáo dục liên quan tới từng nhiệm vụ. Tới ngày nay, các nhà thiết kế giảng dạy vẫn thường xuyên vận dụng lý thuyết đào tạo này.

Tới cuối thập kỷ, Donald Kirkpatrick lần đầu công bố mô hình 4 mức độ đánh giá đào tạo nổi tiếng của mình. Mô hình này đã cung cấp một cách thức phân tích ảnh hưởng của các biện pháp giáo dục một cách khách quan. Bốn mức độ này đã đặt trọng tâm mới vào sự thay đổi hành vi và đạt được các kết quả mục tiêu dựa trên việc tiếp thu kiến thức đơn giản. 

Những năm 1960: Đào tạo với cấu trúc thực 

Trong suốt những năm 60 đầy sóng gió, phương pháp luận thiết kế giảng dạy bắt đầu khoác lên mình một hình hài hoàn chỉnh hơn. Robert F. Mager, nhà tâm lý học, tác giả người Mỹ, đã giới thiệu ý tưởng “Các mục tiêu giáo dục” của ông trong bài nghiên cứu năm 1962 “Preparing Objectives for Programmed Instruction” (Chuẩn bị mục tiêu cho đào tạo được lập trình). Những mục tiêu này liệt kê chi tiết những gì người học sẽ có thể làm được sau một bài giảng. Do đó, những mục tiêu này sẽ cho biết từng khía cạnh của một trải nghiệm đào tạo và luôn là yếu tố được các nhà thiết kế giảng dạy lưu tâm. 

Năm 1965, nhà tâm lý học giáo dục người Mỹ, Robert Gagne công bố “Các điều kiện học tập”. Tài liệu này đã trình bày chi tiết một số nguyên tắc đào tạo nền tảng. Thực tế, chính Gagne là một trong những nhà tâm lý học giáo dục đã tham gia cùng Không quân Mỹ trong Thế chiến thứ hai. Chính trải nghiệm đó là tiền đề để ông tạo ra “Chín cấp độ học tập”. Mô hình này cho biết một quá trình đào tạo bao gồm rất nhiều bước khác nhau. Ngoài ra mô hình này cũng đề xuất rằng việc học ở cấp độ cao hơn thường đòi hỏi phải có một số kĩ năng cần thiết. 

Những năm 1970: Sự phát triển của mô hình ADDIE

Những năm 1970 là những năm đáng chú ý với sự ra đời của hàng loạt mô hình thiết kế giảng dạy. Đầu tiên và quan trọng nhất trong số những mô hình này phải kể đến ADDIE. Trung tâm Công nghệ Giáo dục tại trường Đại học Bang Florida đã phát triển khung thiết kế đào tạo này cho Quân đội Mỹ. Tuy nhiên, kể từ ngày ra đời, lý thuyết ADDIE đã được ứng dụng trong nhiều bối cảnh giảng dạy khác nhau. Tới ngày nay, mô hình này vẫn duy trì độ phổ biến trong môi trường đào tạo doanh nghiệp. 

Mô hình ADDIE mô tả 5 giai đoạn khác nhau trong một quá trình thiết kế bài giảng. ADDIE là tên viết tắt của 5 giai đoạn kể trên, bao gồm Analysis (Phân tích), Design (Thiết kế), Development (Phát triển), Implementation (Thực thi) và Evaluation (Đánh giá). Phương pháp tiếp cận theo cấu trúc này cung cấp cho các nhà thiết kế giáo dục một quy trình rõ ràng nhằm quản lý việc sản xuất các trải nghiệm đào tạo hiệu quả.

Cuối cùng, mô hình ADDIE được điều chỉnh và đưa vào thực hành với tên gọi “công nghệ tạo mẫu nhanh” (rapid prototyping). Đây là một quy trình lặp lại kết hợp các khâu thiết kế, phát triển và thực thi nhằm tạo ra một mô hình hoạt động sớm trong quá trình sản xuất. Mô hình này cho phép các nhà hướng dẫn nhận phản hồi sớm nhất, từ phản hồi đó đưa ra giải pháp đào tạo cuối cùng. 

Những năm 1980: Giai đoạn suy giảm

Nếu thập kỷ trước chứng kiến sự thay đổi nhanh chóng trong thiết kế giảng dạy thì đến những năm 1980, mọi thứ chậm lại đáng kể. Thậm chí đã có nghiên cứu về chủ đề này ghi chú rằng “có rất ít chuyển biến trong thiết kế giảng dạy” trong thập kỷ này. Tuy nhiên, không thể khẳng định rằng cả thập kỷ này không có gì đáng nói. 

Những sự phát triển nhanh chóng trong công nghệ máy tính đã dẫn tới sự ra đời của giáo dục trên nền tảng máy tính. Lần đầu tiên trong lịch sử, những chiếc máy tính cá nhân bắt đầu giữ vai trò nhất định trong lớp học. Những trò chơi “giải trí giáo dục” như Gertrude’s Secrets, Math Rabbit và Mavis Beacon Teaches Typing bắt đầu phổ biến với mọi người. Đây chính là những hạt giống đầu tiên của eLearning hiện đại. 

Những năm 1990: Kiến tạo những trải nghiệm mới

Trong suốt những năm 1990, lý thuyết kiến tạo bắt đầu tạo những ảnh hưởng đầu tiên tới phương pháp luận thiết kế giảng dạy. Lý thuyết này nhận định rằng chính những trải nghiệm trước đây giúp hình thành thế giới quan của chúng ta. Trên thực tế, chúng ta sử dụng những trải nghiệm này để “kiến tạo” kiến thức của chính mình. Điều này có nghĩa rằng chúng ta giữ một vai trò chủ động trong quá trình tiếp thu kiến thức. 

Thông tin này đã cho thấy một sự chuyển biến, rời khỏi lý thuyết nhận thức truyền thống cho rằng học tập là một quá trình logic tách khỏi cảm xúc và các yếu tố tâm lý khác. Kết quả là, phương pháp thiết kế giảng dạy dần tập trung hơn vào người học. Thay vì tập trung vào nguồn đầu vào, các nhà hướng dẫn bắt đầu tập trung vào chính người học. Điều này có nghĩa là trang bị cho người học các công cụ và chiến lược cần thiết để trở thành chuyên gia học tập.  

Cuối cùng, điều đó dẫn tới sự phổ biến của việc tận dụng trải nghiệm như một công cụ đào tạo. Người ta làm được điều đó thông qua mô hình đào tạo dựa trên tình huống và các môi trường đào tạo thực tế và ảo. Peter Senge đã từng viết trong cuốn sách năm 1990 của ông, The Fifth Discipline (Nguyên tắc thứ Năm): “Đào tạo sẽ chỉ đạt hiệu quả tốt khi người học mong muốn tiếp thu kiến thức. Vì vậy, việc đào tạo dựa trên trải nghiệm đòi hỏi phải đưa ra định hướng cho người học”. 

Những năm 2000: Đào tạo trực tuyến lên ngôi!

Đào tạo trực tuyến manh nha xuất hiện vào năm 1982. Đây là thời điểm Viện Khoa học Hành vi Phương Tây tại California lần đầu công bố chương trình “giáo dục từ xa” của họ. Các nhà lãnh đạo doanh nghiệp tham gia khóa học này thông qua hình thức họp trên máy tính. Kể từ đó, học trực tuyến luôn có những bước tiến vững chắc trong lĩnh vực giáo dục. Cuối cùng, tới tháng 11 năm 1999, chuyên gia công nghệ giáo dục Elliott Masie đã đưa ra thuật ngữ “E-Learning”.

Trong suốt đầu những năm 2000, thế giới doanh nghiệp đã cùng tham gia các viện giáo dục tổ chức hình thức đào tạo trực tuyến nhằm xóa bỏ rào cản địa lý cũng như giảm thiểu chi phí.

Đồng thời, tới năm 2002, nhà thiết kế trò chơi Nick Pelling lần đầu tiên đưa ra thuật ngữ “gamification”. Thuật ngữ mô tả việc ứng dụng các yếu tố trò chơi vào các hoạt động bất kì. Dần dần các chương trình đào tạo trực tuyến có yếu tố trò chơi ngày càng chứng tỏ được tác dụng gắn kết người dùng và cải thiện hiệu quả đào tạo. Các nhà thiết kế giảng dạy từ nay có thêm 2 mối quan tâm mới. Giáo dục trực tuyến giúp các trải nghiệm đào tạo được tiếp cận rộng rãi trong khi yếu tố gamification giúp giữ chân người học. 

Những năm 2010: Phong trào di động

Tới những năm 2010, học tập trực tuyến đã có mặt ở khắp mọi nơi. Chính sự phổ biến này đã tạo ra nhiều ý kiến trái chiều. Học tập trực tuyến của 10 năm trước luôn được nhớ đến với sự đơn giản, nhạt nhoà và nhàm chán. Nhiều người coi học tập trực tuyến như một “bài tập đánh dấu” (tick-box exercise). Văn hóa hộp kiểm hay trong tiếng Anh là tick-box culture, được mô tả là những áp đặt quan liêu và bên ngoài đối với điều kiện làm việc, có thể được tìm thấy ở nhiều tổ chức trên thế giới. Các bài học eLearning thường giống như việc nhấp qua từng trang trình chiếu PowerPoint. Các tổ chức thường gấp gáp sản xuất nội dung mà không theo phương pháp thiết kế giảng dạy tốt nhất. 

Thực trạng đó đã dẫn tới nhu cầu các nhà thiết kế giảng dạy tăng cao, những người sẽ mang tới một hướng tiếp cận có hệ thống tới việc sản xuất các bài học trực tuyến. Qua nhiều năm, chất lượng giáo dục trực tuyến đã có những cải thiện đáng kinh ngạc, kể cả ở phương diện hình thức hay thiết kế giảng dạy. Đồng thời, khối lượng khóa học bắt đầu giảm xuống. Đó là bởi sự phát triển của mô hình học tập trên thiết bị di động và mạng xã hội đã giúp phương thức microlearning (giáo dục vi mô) quay trở lại. Thực vậy, khả năng chia nội dung thành những khối lượng nhỏ ngày nay được coi như là một kỹ năng thiết kế giảng dạy chủ chốt. 

 
Vậy là phương pháp luận Thiết kế giảng dạy đã trải qua 70 năm lịch sử với nhiều chuyển biến. Lịch sử của thiết kế giảng dạy đã được bắt đầu, nhưng tương lai vẫn đang chờ đón chúng ta. 

Anh chàng nghiền ngẫm cuốn sách mất nhiều ngày nhiều đêm. Năm đó, anh chàng đi thi, quả đã đỗ Trạng, được cả làng Quần Anh trống chiêng cờ quạt, cơm gói muối đùm ra đón. Từ đó, anh Trạng xin vua cho được làm quan ở quê nhà, mở trường dạy học, dạy làm cho dân, giúp dân làng đổi thời đổi vận. Ông Nam Cường cũng từ đó có thể rời làng, đến những nơi giúp những người dân còn đói khổ khác.
https://amber.edu.vn/blog/luoc-su-thiet-ke-giang-day/

Post a Comment

0 Comments