Lời mở đầu
Nhiều năm trước, tôi đã có một trải nghiệm mà có lẽ nhiều người trong lĩnh vực mục vụ và trợ giúp thiêng liêng cũng từng trải qua. Hôm ấy, tôi đang xếp hàng trong một quán cà phê nhỏ trong kỳ nghỉ tại một thị trấn yên bình, thanh tĩnh và khá hẻo lánh. Khi đang chờ gọi một tách cà phê buổi sáng, một người phụ nữ, có lẽ khoảng giữa tuổi ba mươi, bước vào quán. Một người phụ nữ khác đang ngồi ở một chiếc bàn nhỏ nhìn thấy cô, liền đứng dậy và ôm chầm lấy. Ban đầu không có lời nào được thốt ra: cả hai lập tức bật khóc. Cuối cùng, khi đã ngồi xuống, một người nói với người kia: “Tôi thật sự không biết phải nói gì,” trong khi họ vẫn ôm nhau. Đó là một cuộc gặp đầy cảm xúc trong một quán nhỏ; thật khó để không để ý đến.
Tôi cố gắng rời đi một cách kín đáo nhất có thể sau khi trả tiền cà phê. Tôi có cảm giác mình vừa chứng kiến một phần trong câu chuyện đời của ai đó — một phần rất đau đớn — và một cuộc gặp gỡ thiêng liêng giữa hai người bạn. Đó là khoảnh khắc khiến người ta mang theo rất lâu sau đó.
Làm việc trong lĩnh vực chăm sóc và tư vấn chuyên nghiệp, tôi đã nhiều lần nghe thấy một câu nói quen thuộc từ những người đang đối diện với khổ đau: “Tôi thật sự không biết phải nói gì.” Cái chết đột ngột của người thân, chẩn đoán bệnh nan y, một tai nạn bi thảm, một vụ tấn công tình dục, thiên tai, hay các vụ tấn công vì chủng tộc hoặc giới tính — mỗi biến cố ấy đều có thể tạo ra một hố sâu khủng khiếp trong cách con người hiểu về thế giới.
Căng thẳng và tổn thương cực độ khiến con người mất đi “kịch bản” để bám vào, mất đi ý nghĩa cuộc sống đã được định sẵn, không thể gắn nó vào biến cố riêng tư và bối cảnh sống của mình. Sự khó hiểu về những gì con người buộc phải chịu đựng trong những hoàn cảnh ấy có thể khiến họ bị quá tải về thể lý, tâm lý, xã hội, văn hoá và cả đời sống thiêng liêng. Đôi khi, chính những yếu tố thuộc về xã hội, văn hoá và tâm linh được truyền lại từ thế hệ trước cũng đã mang tính tổn thương, khiến cho việc hiểu và đương đầu với các biến cố đau thương trong tương lai càng thêm rối rắm và kiệt quệ. Tổn thương và căng thẳng có thể chồng chất qua thời gian.
Vì thế, thật dễ hiểu khi đôi lúc người thân, bạn bè, hàng xóm hay đồng nghiệp không biết
phải nói gì -với ai đó vừa trải qua biến cố. Không có từ ngữ nào đủ để diễn tả sự rối bời,
nỗi buồn hay sự tan vỡ mà tổn thương để lại. Có lẽ câu “Tôi không biết phải nói gì” lại
chính là biểu hiện trung thực nhất của lòng thương cảm từ một người bạn, người thân,
hay đồng nghiệp đang cố gắng nâng đỡ. Tổn thương cực độ khiến con người lắc đầu
trong vô vọng, như một cách phản kháng lại thực tại đau đớn. Con tim có thể cảm thấy
bất lực; linh hồn dường như không còn hơi thở; lời nói trở nên vô dụng trước nỗi đau
khôn tả.
Đối diện với khổ đau của con người là đối diện với vực thẳm của bóng tối — một
đêm đen tâm lý và thiêng liêng. Tuy nhiên, theo kinh nghiệm của tôi, phần lớn mọi người
đều mong có thể có một cách phản hồi vững vàng và có mục đích hơn là chỉ thốt lên
trong hoang mang khi họ chứng kiến hoặc đồng hành với người đang đau khổ.
Trong những trường hợp tốt đẹp nhất, người thân và bạn bè vẫn có thể tìm ra lời lẽ để bày tỏ sự gắn kết, thấu hiểu, cảm thông và yêu thương — từ một nơi có hiểu biết về tổn thương. Còn khi họ không thể, họ dễ cảm thấy bất lực, khiến nỗi cô đơn và đau khổ của người kia càng trầm trọng hơn. Khi một người đảm nhận vai trò nhân viên mục vụ, tư vấn mục vụ, chuyên viên sức khỏe tâm thần, hướng dẫn thiêng liêng, mục sư hay linh mục, thì phản hồi của họ cần vượt xa sự bối rối thông thường. Dù phản ứng đầu tiên có thể là im lặng đầy chủ ý hay sự ngỡ ngàng chân thật, thì ngay sau đó, cần phải có điều gì đó hơn — một phản hồi biết nhìn nhận nỗi khổ đau của con người, nhưng không rơi vào sáo ngữ hoặc công thức về “ý nghĩa của cuộc sống” vốn dễ phủ nhận cảm xúc thật. Phản hồi ấy phải mang trong nó khả năng vừa biết, vừa không biết.
Người chăm sóc phải tôn trọng tiến trình tìm kiếm ý nghĩa của người đau khổ. Việc biết phải nói gì trong những thời khắc ấy là khả dĩ — nếu người đó hiểu được bản chất của tổn thương và sự phát triển sau tổn thương. Không có khái niệm nào quan trọng hơn đối với những người chăm sóc thiêng liêng đang hoạt động tại giao điểm giữa tâm lý học và tâm linh, hơn khái niệm “phát triển sau tổn thương” (Post-Traumatic Growth — PTG). Bởi lẽ, hiếm có khái niệm nào lại dễ bị hiểu sai đến vậy, ngay cả trong giới chuyên môn tâm linh và tâm lý.
Nghiên cứu về PTG thừa nhận rằng đau khổ là có thật, nhưng nó không phải là toàn bộ câu chuyện. Đau khổ không phải là “luận đề trung tâm” của cuộc sống. Nơi mà khổ đau, tâm linh và sự lớn lên gặp nhau là một không gian trung gian — nơi ta được chứng kiến nghịch lý sâu xa, phơi bày thực tại phức tạp của kinh nghiệm con người mà trước đây ta chưa từng hiểu hay sống trọn. Với những người nghe chưa được đào tạo bài bản, đôi khi họ tưởng rằng vai trò của mình là “biến bóng tối thành ánh sáng”. Điều này không đúng. Thậm chí, đó là một ảo tưởng nguy hiểm — vì nó khiến người chăm sóc tưởng mình có quyền năng ấy.
Tuy nhiên, vẫn có một mối liên hệ thật sự giữa tổn thương và sự phát triển, rất đáng để khám phá.
Thuật ngữ “phát triển sau tổn thương” được hai nhà tâm lý học Richard Tedeschi và Lawrence Calhoun đưa ra vào đầu những năm 1990, sau đó được mở rộng trong các khái niệm tương tự như “phát triển liên quan đến căng thẳng” (Crystal Park, 2008) hay “phát triển trong nghịch cảnh” (Alex Linley & Stephen Joseph, 2011). Các khái niệm này gợi ý rằng, với một số người, việc vượt qua tổn thương có thể mở ra những hiểu biết mới, tích cực về bản thân, về tha nhân, và về sự hiện diện của mình trong thế giới. Một lòng biết ơn mới với cuộc sống, những biến đổi thiêng liêng mới, những khả năng mới, cách tương quan mới, và sức mạnh nội tâm mới nảy sinh sau tổn thương — tất cả là biểu hiện của PTG. Những nghiên cứu mới đây cũng cho thấy sự phát triển sau tổn thương ở cấp độ cộng đồng là có thể xảy ra. Hiểu được nghịch lý giữa tổn thương và sự lớn lên có thể làm thay đổi cả đời sống cá nhân lẫn cộng đồng.
Khái niệm tâm lý học về PTG — rằng con người có thể lớn lên nhờ chịu đựng đau khổ — thực ra đã có mặt từ lâu trong các truyền thống tâm linh và triết học. Việc tìm kiếm ý nghĩa nơi đau khổ vốn cũng là địa hạt của thần học. Kinh Thánh Kitô giáo viết: “Không những thế, chúng ta còn tự hào trong gian truân, vì biết rằng gian truân sinh kiên nhẫn, kiên nhẫn sinh hy vọng.”
Thích Nhất Hạnh từng nói: chúng ta có khuynh hướng muốn tránh khổ để tìm hạnh phúc, nhưng nếu không hiểu khổ, ta cũng chẳng thể hiểu hạnh phúc.
Còn Ram Dass, một đạo sư Ấn giáo, nói: “Đau khổ là một phần trong chương trình huấn luyện giúp chúng ta trở nên khôn ngoan.” Khổ đau, cứu chuộc, khôn ngoan, trưởng thành, chuyển động của tâm trí và con tim — đó không phải là điều mới mẻ trong kinh nghiệm con người. Các thần học gia và triết gia có lẽ còn sẽ nói rằng: chính sự lớn lên qua đau khổ mới là kinh nghiệm cốt lõi của con người. Nhà thần học Công giáo Henri Nouwen từng viết trong Reaching Out: “Học để khóc, học để canh thức, học để chờ đợi bình minh — có lẽ đó chính là ý nghĩa của việc làm người.”
Ý niệm về tầm quan trọng của ý nghĩa và sự tàn phá khủng khiếp của sự vô nghĩa có lẽ chưa bao giờ được phản hồi mạnh mẽ hơn là qua tôn giáo và đời sống thiêng liêng. Ý nghĩa của cuộc sống là gì? Tại sao lại có đau khổ và chịu đựng? Trong cơn tuyệt vọng, Thiên Chúa cao cả và quyền năng đang ở đâu? Những câu hỏi ấy, được thắp lên từ kinh nghiệm của căng thẳng và tổn thương, mang bản chất vừa tâm lý, vừa thiêng liêng. Những người đang đau khổ không thể bỏ lại phần thiêng liêng của chính mình, cũng không thể để phần thiêng liêng trong câu hỏi của họ “ở ngoài cửa” khi bước vào gặp nhà trị liệu tâm lý. Cũng vậy, họ không thể bỏ lại phần tâm lý của mình, hay phần tâm lý trong câu hỏi của họ, “ở ngoài cửa” khi đến với một người lắng nghe được huấn luyện về thiêng liêng. Những câu hỏi của họ giao thoa, đan xen, và chạm đến cả hai lĩnh vực — tâm lý học và tâm linh. Những câu hỏi ấy phức tạp, tinh tế, trọn vẹn và sống động; vì thế, các lý thuyết mà người lắng nghe chuyên nghiệp sử dụng trong công việc chăm sóc của họ cũng phải sống động và toàn diện như vậy.
Người trợ giúp chuyên nghiệp cần thấu hiểu những cách khác nhau mà căng thẳng và tổn thương cực độ có thể làm sụp đổ khả năng ứng phó của con người, cần hiểu nỗi đau và sự chịu đựng, và ý thức được khả năng trưởng thành sau đó, nhưng không bao giờ được coi sự trưởng thành là điều bắt buộc. Kiến thức nằm ở giao điểm giữa phát triển sau tổn thương (PTG) và tâm linh cho phép người chăm sóc có cách thức đặc biệt để ôm lấy và nâng đỡ kinh nghiệm đau khổ của người khác. Một số người sẽ biết cách hòa nhập giữa tổn thương, sự trưởng thành và tâm linh, để rồi — như nhà hiện sinh Jean-Paul Sartre (1942/2003) gợi ý — nhận ra rằng “sự sống được tìm thấy trong tự do nảy sinh khi ta bước xuyên qua tuyệt vọng.” Còn với những người khác, họ sẽ sống lời Thánh Vịnh 18:28: “Chính Chúa, Thiên Chúa con, soi sáng bóng tối con.”
Khi xem xét nghịch lý giữa tâm lý học và tâm linh trong mối liên hệ với PTG, có hai điều hiển nhiên. Thứ nhất, những người chăm sóc thiêng liêng không thể “chuyển giao” toàn bộ kiến thức về tổn thương cho các nhà tư vấn hay tâm lý gia. Không phải ai cũng phải là chuyên gia về tổn thương, nhưng mọi người làm công tác thiêng liêng đều phải hiểu biết về tổn thương. Công việc với tổn thương là công việc của tất cả những ai làm việc với con người. Nếu không được đào tạo về tổn thương, người lắng nghe chuyên nghiệp có thể đưa tổn thương lên mức cực đoan: hoặc xem mọi căng thẳng đều là tổn thương rồi né tránh vì sợ vượt quá ranh giới chuyên môn, hoặc can thiệp quá nhanh, thiếu tôn trọng và hiểu biết về vết thương — khiến tổn thương càng thêm sâu.
Thứ hai, các chuyên viên sức khỏe tinh thần cũng không thể “chuyển giao” toàn bộ khía cạnh thiêng liêng cho tu sĩ, linh hướng, tuyên úy hay nhân viên mục vụ. Tâm linh là một thực tại phức tạp và tinh tế, và bất cứ ai làm việc ở giao điểm này đều phải ý thức về cách mà những trải nghiệm tâm linh khác nhau có thể ảnh hưởng đến sự trưởng thành hay suy sụp tâm lý. Người chăm sóc cần có kiến thức tối thiểu ở cả hai lĩnh vực để không gây tổn hại. Người trợ giúp chuyên nghiệp cũng phải nắm bắt các nghiên cứu mới nhất kết hợp hiểu biết tâm lý về sự trưởng thành với các trước tác và tư tưởng tâm linh, để những can thiệp thiêng liêng mà họ thực hiện không trở nên hời hợt trong trường hợp tốt nhất, hay nguy hiểm trong trường hợp xấu nhất. Đó chính là không gian mà những người chăm sóc thiêng liêng được mời gọi sống và làm việc — một nghịch lý khó khăn, dễ bị hiểu lầm, thậm chí bị coi là vô lý và bị bỏ rơi.
Một ví dụ đau lòng minh họa điều gì xảy ra khi người chăm sóc thiếu hiểu biết đúng đắn về tâm lý và tâm linh. Trong một lớp học cao học mà tôi giảng cho sinh viên ngành chăm sóc con người, chúng tôi thảo luận về những kiểu ngôn từ có thể mở ra hoặc khép lại trải nghiệm về sự hiện diện của Thiên Chúa trong khổ đau. Lớp học đã tinh tế nhận ra rằng, nhịp độ là một yếu tố quan trọng cần được lưu ý khi làm việc với những người đang đau buồn. Một hình ảnh thiêng liêng có thể hữu ích ở giai đoạn này, nhưng lại gây hại ở giai đoạn khác. Khi hình ảnh thiêng liêng phát sinh từ chính người đang đau khổ, nó có thể giúp họ chữa lành. Nhưng khi hình ảnh ấy được người chăm sóc đưa vào, nó thường không mang lại lợi ích tâm lý nào. Một sinh viên kể câu chuyện về người bạn của cô — một người mẹ có con nhỏ qua đời vì ung thư. Người mẹ đang đau đớn, gần như không thể bước lên bậc thềm nhà thờ để dự Thánh lễ an táng mà không có chồng dìu đỡ. Trong nước mắt, bà tiến đến gần linh mục chủ tế, và ngài tươi cười nói: “Chúc mừng chị!” Người mẹ sững sờ, ngước nhìn trong bối rối. Không nhận ra nỗi đau của bà, linh mục tiếp lời, vẫn hân hoan: “Chúc mừng chị! Hôm nay chị đã có một thiên thần trên trời!” Sinh viên ấy kể rằng, kể từ sau Thánh lễ an táng hôm đó, người mẹ ấy không bao giờ trở lại nhà thờ nữa.
Điều đó thật dễ hiểu. Những người chăm sóc chuyên nghiệp nắm giữ quyền lực tương đối lớn—vì lời họ nói ra không chỉ là ý kiến cá nhân, mà còn có thể đại diện cho một tổ chức, một Giáo Hội, hay cả một ngành nghề. Một linh mục có thể đại diện cho toàn bộ tôn giáo; một nhà tư vấn có thể đại diện cho cả nền tâm lý học. Trong trường hợp này, vị linh mục rõ ràng không hiểu thực tại tâm lý của nỗi đau tang thương tổn thương, và có thể nói, đã gây tổn thương sâu sắc cả tâm lý lẫn thiêng liêng cho người mẹ ấy. Trong những tình huống như thế, sự im lặng đôi khi còn tốt hơn lời nói. Khi công việc chăm sóc bắc cầu giữa nhiều lĩnh vực — như tuyên úy, tư vấn mục vụ, linh hướng, mục sư hay linh mục — thì thiếu hiểu biết về tổn thương là một cái giá quá đắt. Không hiểu về tổn thương và phát triển sau tổn thương có thể khiến những gia đình đang chịu tang chôn vùi cả đức tin của họ cùng với người con đã mất.
Cuốn sách này sẽ giải thích nghịch lý giữa tổn thương và sự trưởng thành dành cho những ai làm công tác mục vụ và chăm sóc thiêng liêng, với hy vọng tránh được những hình thức bạo lực thiêng liêng như trong câu chuyện trên. Đúng vậy — mỗi người chuyên nghiệp cần được đào sâu trong lãnh vực riêng của mình: tuyên úy phải được tự do chăm lo cho nhu cầu thiêng liêng của thân chủ; nhà tư vấn phải được tự do chăm lo cho nhu cầu tâm lý. Tuy nhiên, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng đối thoại và hiểu biết liên ngành là cần thiết để thấu hiểu sâu sắc và làm việc trong nghịch lý giữa khổ đau và sự trưởng thành. Cuốn sách này trình bày hiểu biết về tổn thương và phát triển sau tổn thương (PTG), thách đố khi làm việc trong nghịch lý ấy, và đặc biệt chú trọng đến cách mà các quan điểm tôn giáo và thiêng liêng vừa làm phong phú, vừa đôi khi làm phức tạp tiến trình nhận ra và nuôi dưỡng sự trưởng thành sau tổn thương.
Chương 1, “Chữ ‘T’ trong PTG”, nêu rõ sự cần thiết để các chuyên gia bắt đầu việc nghiên cứu sự trưởng thành sau tổn thương (posttraumatic growth – PTG) phải được đặt nền tảng sâu xa trên sự hiểu biết về tổn thương. Trong lĩnh vực chăm sóc chuyên nghiệp, mục vụ và giáo dục, việc cung cấp sự chăm sóc có hiểu biết về tổn thương (trauma- informed care) giờ đây là một yêu cầu mang tính đạo đức. Chương này trình bày định nghĩa về tổn thương, khái niệm tổn thương phức hợp, những tác động của tổn thương lên não bộ, những tổn hại trong các mối tương quan, cũng như các phương pháp can thiệp điều trị đã được thiết lập và đang được phát triển.
Chương 2, “Nghịch lý của Tổn thương và Trưởng thành”, đi sâu vào khái niệm “nghịch lý” — những ý tưởng đối lập tưởng chừng loại trừ nhau, nhưng khi được xem xét song song, lại bộc lộ một chiều sâu khôn ngoan. Tâm lý học tích cực và “tâm lý học tích cực làn sóng thứ hai” — hay còn gọi là “tâm lý học tích cực 2.0” (Wong, 2011) — cung cấp nền tảng lý thuyết cho việc nghiên cứu nghịch lý này, bằng cách vượt qua sự đối cực giữa cảm xúc tích cực và tiêu cực. Cách tiếp cận này giúp con người không rơi vào lối tư duy giản đơn, cho rằng tổn thương chỉ là một con đường dẫn tới trưởng thành, mà thay vào đó, học cách nhận ra sự khôn ngoan tiềm ẩn trong mối tương quan giữa tổn thương và trưởng thành. Nhu cầu tâm lý về ý nghĩa cuộc sống, cùng với “Mô hình Tạo ra ý nghĩa trong việc ứng phó” (Meaning Making Model of Coping) của Park (2008), giúp ta hiểu được quá trình PTG như một sự căng giằng sáng tạo giữa hai thái cực ấy. Nếu bỏ qua hoặc hiểu sai nghịch lý giữa tổn thương và trưởng thành, con người sẽ đối diện ba nguy cơ: (1) đánh mất sự khôn ngoan vì chạy theo sự đơn giản khi tìm kiếm ý nghĩa, (2) giới hạn định nghĩa về hạnh phúc, và (3) làm suy yếu khả năng xây dựng sức bật (resilience) trong đời sống. Những mất mát này mang theo cả hệ lụy tâm lý lẫn tâm linh.
Chương 3, “Nở Hoa trong đêm: Một ẩn dụ về Trưởng thành sau Tổn thương”, trình bày hình ảnh cây xương rồng cereus — loài hoa hiếm chỉ nở vào ban đêm — như một ẩn dụ cho hiện tượng PTG. Qua ẩn dụ này, chương sách khám phá các yếu tố liên quan đến cách thức và lý do tại sao có người lại “nở hoa trong đêm” (Werdel, 2014). Những yếu tố như cá tính, mức độ đau khổ, mối tương quan xã hội, và bối cảnh văn hóa đều góp phần kể lại câu chuyện về đóa hoa đêm. Hiểu được cách mỗi yếu tố liên hệ với nghịch lý giữa tổn thương và trưởng thành giúp người lắng nghe giữ được tâm thế mở — sẵn sàng đón nhận khả năng của sự trưởng thành, nhưng không áp đặt, không phán xét, cũng không phủ nhận.
Chương 4, “Tôn giáo, Tâm linh và Nở hoa trong đêm: Sự Dấn thân, Ứng phó và Nhân đức trong Nghịch lý”, xem xét cách tôn giáo và tâm linh, trong kinh nghiệm sống thực tế, liên hệ với PTG. Tôn giáo và tâm linh là những cấu trúc đa chiều và phức tạp, có thể mang lại cả tác động tích cực lẫn tiêu cực đối với sự phát triển và thăng hoa tâm lý. Chúng có thể là nguồn nâng đỡ, mang lại sự an ủi, giúp người ta kết nối xã hội và tìm được nền tảng tinh thần trong khi nỗ lực hội nhập kinh nghiệm tổn thương. Nhưng ngược lại, chúng cũng có thể trở thành nguồn xung đột, dẫn đến trầm cảm hoặc ngăn chặn niềm vui. Tôn giáo, kinh nghiệm tôn giáo và tâm linh hỗ trợ con người trong những hoàn cảnh căng thẳng và tổn thương theo ba hướng lớn, có liên hệ với nhau: (1) giúp con người dấn thân vào các câu hỏi về ý nghĩa và đau khổ; (2) hỗ trợ họ trong tiến trình ứng phó với đau đớn; và (3) nuôi dưỡng, làm sâu sắc các nhân đức thúc đẩy PTG. Cuối chương, tác giả cũng bàn ngắn gọn về hiện tượng “tôn giáo như một tổn thương” và “né tránh tâm linh” (spiritual bypassing).
Chương 5, “Chứng kiến sự Nở hoa trong đêm: Làm việc trong Nghịch lý”, nhận ra thách đố của việc làm việc với nghịch lý: đó là phải biết rời khỏi lối tư duy phân loại cứng nhắc để bước vào một tầm nhìn “cả hai cùng đúng” (both/and) khi cần thiết. Câu hỏi “Làm thế nào để làm việc với nghịch lý?” được đặt ra. Chương này khẳng định rằng “chứng kiến” (witnessing) là trung tâm của việc làm việc với những hệ quả mục vụ và thiêng liêng của nghịch lý giữa tổn thương và trưởng thành, ít nhất trong ba bình diện:
(1) như một can thiệp tâm lý, giúp định hình không gian trị liệu và biểu lộ lòng cảm thông
sâu sắc cần thiết cho công việc với người bị tổn thương;
(2) như một bối cảnh thiêng liêng, diễn tả sự liên đới giữa con người với nhau, đồng thời
— dưới nhãn quan Phật giáo — là một hình thức ý thức cho phép con người đón nhận
nghịch lý;
(3) như một biểu hiện văn hóa, đóng vai trò trong tiến trình thay đổi hệ thống, nhìn nhận các tổn thương mang tính thế hệ, lịch sử và cộng đồng.
Những căng thẳng tột độ và trải nghiệm tổn thương gây ra đau khổ cho con người. Có người khi nghe câu chuyện về nỗi đau sâu thẳm liền muốn che giấu, chôn vùi, hay chạy trốn khỏi nó nhanh nhất có thể. Nhưng cũng có người, khi nghe cùng câu chuyện ấy, lại muốn ở lại, muốn làm người chăm sóc, muốn tiến đến gần người đang đau khổ, muốn hiểu và đồng hành một cách hữu ích, an ủi. Tuy nhiên, nếu không có hiểu biết về tổn thương và sự trưởng thành sau tổn thương, việc “ở lại” ấy có thể gây hại nhiều hơn là giúp. Những người có trái tim rộng mở đôi khi lại trở nên nguy hiểm nếu thiếu hiểu biết. Nhưng khi biết trân trọng và dấn thân vào nghịch lý giữa đau khổ và trưởng thành, đồng thời hiểu được sự hòa quyện giữa tâm linh, tôn giáo và tâm lý học, người làm công tác mục vụ hoặc tư vấn thiêng liêng sẽ mang trong mình một tầm nhìn cần thiết cho người họ chăm sóc.
Các nhà trị liệu, người chăm sóc, và những người lắng nghe với lòng từ bi thuộc mọi lĩnh vực đều cần có cái nhìn tinh tế về tổn thương và trưởng thành, để có thể chứng kiến và làm việc trong nghịch lý, nhất là đối với những ai phục vụ trong lĩnh vực mục vụ và linh hướng. Người lắng nghe chuyên nghiệp không cần xua tan bóng tối — thực ra, làm sao con người có thể xua tan bóng tối được? — cũng không nên chỉ chăm chú vào ánh sáng, cho dù điều đó có vẻ an toàn hơn về mặt tâm lý và tâm linh. Để chứng kiến và làm việc trong nghịch lý, ta phải học không bị bóng đêm nuốt chửng, không chạy trốn bóng đêm, không tôn thờ bóng đêm. Ta phải học tỉnh thức suốt đêm dài. Việc đó sẽ dễ dàng hơn nhiều khi ta tin rằng trong đêm tối có thể có một điều gì đó thật hiếm hoi và diệu kỳ đang nở hoa — và việc được chứng kiến điều ấy có thể thay đổi cả cách ta sống một cuộc đời đầy ý nghĩa.

%20(1).png)
.png)



0 Comments