Một người bạn của tôi từng chia sẻ câu chuyện với một nhóm thiếu nhi. Anh mặc áo choàng giống nhân vật trong thời Kinh Thánh và nói:
“Bác có điều này muốn nói với các cháu — điều mà bác chưa từng nói với ai.”
Rồi anh mở áo choàng ra, để lộ chiếc áo thun có chữ S thật to. “Các cháu,” anh nói, “bác là... Siêu Nhân!”
Bọn trẻ bật cười. Một em nói: “Nếu bác là Siêu Nhân thì bay lên trần nhà đi!”
Bạn tôi tiếp tục giải thích rằng có rất nhiều người tự xưng là ai đó, nhưng không phải ai cũng có thể chứng minh. “Vấn đề là,” anh nói, “một khi bác nói mình là Siêu Nhân thì bác phải chứng minh điều đó.”
Lãnh đạo cũng giống như vậy. Khi ai đó nói: “Tôi là một nhà lãnh đạo”, người ấy sẽ bị thử thách.
Họ phải chứng minh được điều mình nói.
Bằng chứng rõ ràng nhất cho thấy một người là lãnh đạo, chính là việc người đó có người theo
mình. Nếu bạn không có người theo, bạn không phải là nhà lãnh đạo.
Người theo là những người tin tưởng bạn, sẵn sàng bước theo dấu chân bạn. Họ xác nhận khả năng
lãnh đạo của bạn bằng cách nói: “Tôi công nhận bạn có khả năng lãnh đạo. Tôi tin bạn. Tôi muốn
giống bạn. Tôi muốn học từ bạn. Tôi muốn đi nơi bạn dẫn tôi.”
Một nhà lãnh đạo, theo định nghĩa, là người làm việc thông qua người khác để đạt mục tiêu hay tầm nhìn.
-
Một tổng thống vạch ra tầm nhìn cho đất nước, giao nhiệm vụ cho các bộ, làm việc với quốc hội, và khơi dậy lòng dân để cùng thực hiện tầm nhìn đó.
-
Một giám đốc điều hành (CEO) đưa ra định hướng cho công ty, làm việc với ban quản lý để triển khai, và truyền cảm hứng cho nhân viên ở mọi cấp độ.
Một mục sư công bố tầm nhìn dựa trên Lời Chúa, rồi phối hợp với ban chấp hành, các trưởng lão, phó tế, giáo viên, nhân viên mục vụ và toàn thể hội thánh để biến tầm nhìn đó thành mục vụ tập trung vào Đức Kitô.
Hình mẫu tối thượng của một nhà lãnh đạo hiệu quả chính là Chúa Giêsu Kitô. Trong sứ vụ trần thế, Ngài làm việc thông qua con người để thực hiện tầm nhìn gọi là “Nước Trời”. Ngài bắt đầu bằng việc kêu gọi 12 người với tính cách và xuất thân khác nhau: ngư phủ (Phêrô, Anrê, Giacôbê, Gioan), người cực đoan chống chính quyền (Simon Nhiệt Thành, Giuđa Ítcariốt), và cả người cộng tác với chính quyền (Mathêu, người thu thuế).
Chúa Giêsu huấn luyện họ, dạy dỗ và thách thức họ, hợp nhất họ thành một nhóm gắn bó với một
mục tiêu duy nhất. Ngài đẩy họ ra khỏi vùng an toàn, trao cho họ những nhiệm vụ quan trọng, và
cuối cùng thiết lập Hội Thánh qua họ.
Ngài đã gây dựng một cộng đồng gắn bó với tầm nhìn về Nước Trời, và qua việc lãnh đạo, dạy dỗ,
khích lệ, truyền cảm hứng, Ngài đã thay đổi cả thế giới.
Tin Mừng Gioan cho thấy Chúa Giêsu đã đưa ra 7 bằng chứng rõ ràng để xác nhận Ngài chính
là Đấng Mêsia — nhà lãnh đạo được Thiên Chúa xức dầu, dòng dõi vua Đavít, được sai đến để
cứu dân Ngài.
Sau khi xem xét 7 bằng chứng đó, chúng ta sẽ học cách áp dụng Đức Giêsu - Vị Lãnh Đạo Mẫu
Mực vào mọi lĩnh vực lãnh đạo — từ chính quyền, doanh nghiệp, hội thánh, trường học, quân đội,
thể thao, cho đến môi trường lãnh đạo thân mật nhất: gia đình.
Nhân Chứng Thứ Nhất: Chúa Cha
Bằng chứng đầu tiên mà Chúa Giêsu đưa ra để xác nhận vai trò lãnh đạo của Người chính là lời
chứng của Thiên Chúa Cha. Người đã nói với những kẻ đang lắng nghe:
“Chính Chúa Cha, Đấng đã sai Ta, cũng đã làm chứng về Ta” (Ga 5,37a).
Chúa Giêsu muốn nói gì? Người đang nói về ấn tín chuẩn nhận của Chúa Cha — một lời xác nhận
mà Thiên Chúa đã công khai ban ra ngay sau khi Chúa Giêsu chịu phép rửa bởi Gioan Tẩy Giả.
Trong Tin Mừng theo thánh Matthêu, chúng ta đọc thấy:
“Khi Đức Giêsu chịu phép rửa xong, Người liền từ dưới nước lên. Và này, các tầng trời mở ra, và Người thấy Thánh Thần Thiên Chúa ngự xuống như chim bồ câu và đậu trên Người. Và này, có tiếng từ trời phán rằng: ‘Đây là Con yêu dấu của Ta, đẹp lòng Ta mọi đàng’” (Mt 3,16-17). Trước mặt Gioan Tẩy Giả và nhiều nhân chứng khác, Thiên Chúa Cha đã công khai tuyên bố mối tương quan vĩnh cửu giữa chính Ngài và Đức Giêsu thành Nadarét. Ở đây, chúng ta thấy một sự tương phản rõ rệt giữa Chúa Giêsu và mọi “đấng cứu thế” giả tự xưng là được sai đến nhân danh Thiên Chúa.
Chẳng hạn, Joseph Smith, người sáng lập đạo Mặc Môn, đã kể rằng ông chỉ có một mình vào ban đêm trên một ngọn đồi có cây cối thì được một thiên thần viếng thăm; thiên thần này, theo lời ông, đã mặc khải cho ông một tôn giáo mới từ một cuốn sách bằng những tấm bản vàng. Muhammad, người sáng lập Hồi giáo, được cho là đã vào Giêrusalem ban đêm và tuyên bố rằng ông nghe tiếng Thiên Chúa phán với mình khi chỉ có một mình.
Khi đọc lịch sử của nhiều tôn giáo khác nhau, người ta sẽ thấy lặp đi lặp lại những lời tuyên bố kiểu như: “Vào lúc nửa đêm, khi không có ai khác hiện diện, Thiên Chúa đã phán với tôi.” Nhưng Chúa Giêsu thì không cần đưa ra những lời khẳng định không thể kiểm chứng về một mặc khải ban đêm. Chính Thiên Chúa Cha đã công khai xác nhận Con của Ngài là Đấng Mêsia được xức dầu.
Trong một dịp ít công khai hơn, Chúa Giêsu dẫn ba môn đệ thân tín nhất của Người — có thể nói
là “ban tham mưu” của Người — lên một ngọn núi (về sau được gọi là Núi Hiển Dung). Điều mà
ba môn đệ này chứng kiến hôm ấy được ghi lại trong Tin Mừng theo thánh Marcô:
“Sáu ngày sau, Đức Giêsu đem Phêrô, Giacôbê và Gioan đi theo mình, dẫn họ lên một ngọn núi
cao, chỉ riêng các ông thôi. Rồi Người biến hình trước mắt các ông. Y phục Người trở nên rực rỡ,
trắng tinh, không thợ giặt nào trên trần gian giặt trắng được như vậy. Và Êlia hiện ra cùng với
Môsê, đàm đạo với Đức Giêsu. Bấy giờ, ông Phêrô thưa với Đức Giêsu rằng: ‘Thưa Thầy, chúng
con ở đây thật là hay! Chúng con xin dựng ba cái lều, một cho Thầy, một cho ông Môsê và một
cho ông Êlia.’ Thực ra, ông không biết phải nói gì, vì các ông kinh hoàng. Bỗng có một đám mây
bao phủ các ông, và từ đám mây có tiếng phán rằng: ‘Đây là Con yêu dấu của Ta; hãy nghe lời
Người.’ Bỗng nhìn quanh, các ông không thấy ai nữa, chỉ còn Đức Giêsu với các ông mà thôi”
(Mc 9,2-8).
Sứ mạng Mêsia của Chúa Giêsu đã được xác nhận khi Người đàm đạo với Êlia và Môsê, và khi có tiếng Thiên Chúa phán: “Đây là Con yêu dấu của Ta.” Chúa Giêsu không phải là một nhà lãnh đạo tự xưng hay tự xức dầu. Quyền được gọi là Đức Giêsu Kitô, Đấng Mêsia, đã được chính Chúa Cha công bố, và công bố ấy đã được nhiều nhân chứng nghe thấy.
Nhân Chứng Thứ Hai: Gioan Tẩy Giả
Chương mở đầu của Tin Mừng theo thánh Gioan ghi lại lời chứng của nhân chứng thứ hai, đó là
Gioan Tẩy Giả:
“Gioan đã làm chứng: ‘Tôi đã thấy Thần Khí từ trời xuống như chim bồ câu và ngự trên Người.
Chính tôi đã không biết Người, nhưng Đấng sai tôi đến làm phép rửa trong nước đã bảo tôi: “Ngươi
thấy Thần Khí xuống và ngự trên ai, thì chính Người đó là Đấng làm phép rửa trong Thánh Thần.”
Tôi đã thấy và tôi xin làm chứng: Người là Con Thiên Chúa’” (Ga 1,32-34).
Sau này, Chúa Giêsu đã nói về Gioan Tẩy Giả:
“Các ông đã sai người đến với Gioan, và ông đã làm chứng cho sự thật” (Ga 5,33).
Gioan Tẩy Giả, người tự gọi mình là “tiếng kêu trong hoang địa”, là vị tiền hô và là nhân chứng
cho Chúa Giêsu, một người được Thiên Chúa sai đến với một sứ vụ độc nhất để xác nhận cho thế
gian biết căn tính của Đức Giêsu, Đấng Mêsia.
Nhân Chứng Thứ Ba: Chính Đức Giêsu
Có thể sẽ thấy lạ khi Chúa Giêsu tự mời chính mình ra “ghế nhân chứng” để làm chứng cho sứ vụ
của Người như là Đấng Mêsia được Thiên Chúa xức dầu. Nhưng sau khi nhắc đến lời chứng xác
nhận của Chúa Cha và của Gioan Tẩy Giả, Chúa Giêsu nói:
“Nhưng lời chứng của Ta thì lớn hơn lời chứng của Gioan. Vì những việc Chúa Cha đã giao cho
Ta để hoàn tất, chính những việc Ta đang làm đó làm chứng về Ta rằng Chúa Cha đã sai Ta” (Ga
5,36).
Sau này, Chúa Giêsu nói:
“Ta và Chúa Cha là một” (Ga 10,30).
Những người nghe hiểu rất rõ ý Người muốn nói, và họ liền lượm đá để ném Người cho chết. Họ
biện minh cho ý định giết Người rằng:
“Không phải vì một việc tốt mà chúng tôi ném đá ông, nhưng vì một lời phạm thượng: ông là
người phàm mà lại tự cho mình là Thiên Chúa” (Ga 10,33).
Trong một dịp khác, Chúa Giêsu nói với dân chúng rằng vì họ đã thấy Người, tức là họ đã thấy
Chúa Cha (x. Ga 14,7).
Chúa Giêsu không chỉ đơn thuần tuyên bố rằng Người có một mối tương quan độc nhất và vĩnh cửu với Thiên Chúa; mọi khía cạnh trong đời sống của Người đều minh chứng cho tuyên bố đó. Qua chứng từ của chính đời sống mình, Chúa Giêsu đã cho thấy Người là vị lãnh đạo đáng để chúng ta bước theo.
Nhân Chứng Thứ Tư: Chúa Thánh Thần
Như chúng ta đã thấy, Chúa Thánh Thần đã ban phúc lành và lời xác nhận tại biến cố Chúa Giêsu chịu phép rửa, khi ngự xuống trên Người như chim bồ câu và lưu lại trên Người. Dù câu chuyện được trình bày một cách tuyệt đẹp và giàu tính biểu tượng, chắc chắn còn có những chiều sâu trong lời chứng của Thánh Thần trong đời sống Chúa Giêsu mà chúng ta chưa thể hiểu thấu. Nhưng chúng ta biết rằng Chúa Thánh Thần đã xác nhận sứ vụ và vai trò lãnh đạo của Chúa Giêsu. Sự hiện diện của Thánh Thần đã ban cho Chúa Giêsu thẩm quyền rao giảng Tin Mừng và thực hiện nhiều phép lạ.
Nhân Chứng Thứ Năm: Kinh Thánh
Cựu Ước đã xác nhận vai trò lãnh đạo của Chúa Giêsu. Các ngôn sứ đã tiên báo về việc Người đến, sứ vụ Mêsia của Người, và cả cái chết của Người. Một số lời tiên tri rõ ràng nhất về Chúa Giêsu được ghi bởi ngôn sứ Isaia: Ngài đã nói về việc Chúa Giêsu được sinh ra (Is 9,6), sự đau khổ của Người (Is 53,4-10), thân phận Người Tôi Tớ (Is 42,1-4), và thậm chí cả việc Gioan Tẩy Giả loan báo về Người (Is 40,3). Nhiều đoạn Kinh Thánh Mêsia khác, như Tv 22, Tv 69, Tv 110, và Tv 118, diễn tả sống động về đời sống, sứ vụ, quyền làm Chúa, sự bị Israel khước từ, cái chết và sự phục sinh của Đức Giêsu.
Chúa Giêsu đã nói với những nhà lãnh đạo tôn giáo bại hoại đang bách hại Người rằng:
“Các ông tra cứu Kinh Thánh vì nghĩ rằng nhờ đó mà được sự sống đời đời; chính Kinh Thánh
làm chứng về Ta, thế mà các ông không chịu đến với Ta để được sự sống” (Ga 5,39-40).
Nhân Chứng Thứ Sáu: Các Phép Lạ
Sứ vụ của Chúa Giêsu đã được xác nhận qua những phép lạ Người thực hiện. Tin Mừng Gioan gọi các phép lạ ấy là “dấu lạ”. Dù Gioan ghi lại ít phép lạ hơn so với các tác giả Tin Mừng khác, nhưng những dấu lạ ấy vẫn làm chứng mạnh mẽ cho mục đích, quyền năng và thẩm quyền lãnh đạo của Chúa Giêsu.
Điều quan trọng cần hiểu là Chúa Giêsu không thực hiện các dấu lạ như một màn trình diễn để gây chú ý. Một kẻ tìm kiếm hào quang sẽ làm những trò ảo thuật để gây kinh ngạc và thu hút đám đông. Chúa Giêsu thường thực hiện những phép lạ phi thường nhất trong âm thầm, tránh xa ánh mắt công chúng, và nhiều lần còn dặn những người chứng kiến đừng nói với ai. Sự tránh né việc dùng phép lạ để gây ấn tượng với đám đông đã xác nhận lời Người:
“Ta không nhận vinh quang nơi người phàm” (Ga 5,41).
Nhân Chứng Thứ Bảy: Các Môn Đệ
Các môn đệ đã đồng hành cùng Chúa Giêsu suốt thời gian Người thi hành sứ vụ trần thế. Họ đã thấy những việc Người làm, nghe lời Người giảng dạy, và tin tưởng. Khi các lãnh đạo tôn giáo bách hại Chúa Giêsu và Người công khai nói về những khó khăn của việc theo Người, nhiều kẻ muốn làm môn đệ đã bỏ đi; chỉ còn ít người tiếp tục theo Người.
Những người bền đỗ với Đức Kitô bao gồm Simon Phêrô, người đã nói:
“Thưa Thầy, bỏ Thầy thì chúng con biết đến với ai? Thầy mới có những lời ban sự sống đời đời”
(Ga 6,68).
Khi nói vậy, Phêrô không chỉ muốn nói rằng Chúa Giêsu biết những quy tắc của đời sống hoặc có
thể giải thích cách sống đúng; ông muốn nói rằng chính Chúa Giêsu là Nguồn Mạch và là Đấng
Ban Sự Sống Đời Đời.
Tác giả Tin Mừng Gioan chính là một môn đệ của Chúa Giêsu. Trong câu áp chót của sách, Gioan
viết:
“Chính môn đệ này làm chứng về những điều đó và đã viết ra; chúng tôi biết rằng lời chứng của người ấy là xác thực” (Ga 21,24).
Các Nhà Lãnh Đạo Ngày Nay
Chúng ta, những người đang dấn thân trong sứ vụ lãnh đạo ngày nay, khó có thể tự nhận là mình sở hữu những phẩm chất độc nhất vô nhị như Đức Giêsu Kitô, Đấng Mêsia. Thế nhưng, khi quan sát đời sống của Người, chúng ta học được một nguyên tắc lãnh đạo quan trọng: Ơn gọi lãnh đạo phải được xác nhận.
Giả như có ai đó bước vào văn phòng của bạn và nói: “Tôi đến để dẫn bạn vào chân lý.” Trước hết, cách tiếp cận như vậy lạ lùng đến mức bạn có lẽ sẽ gọi nhân viên an ninh đến đưa người đó ra ngoài. Nhưng giả sử cung cách của người này lại khiến bạn muốn xem xét lời tuyên bố của họ, thì làm sao bạn biết được họ là ai? Làm sao bạn kiểm chứng được tính xác thực của lời họ nói? Làm sao bạn biết được người này có thể hay không thể dẫn bạn đến chân lý? Chắc chắn bạn sẽ đặt ra vài câu hỏi hợp lý: “Anh nói nhân danh quyền nào? Trình độ hay chứng chỉ của anh là gì? Tôi có thể xem sơ yếu lý lịch của anh không? Anh có người giới thiệu không?”
Một người không thể từ đâu xuất hiện mà lại mong được người khác đi theo như một nhà lãnh đạo. Một nhà lãnh đạo phải chứng minh năng lực lãnh đạo của mình. Điều này đúng cả trong lãnh vực tôn giáo lẫn ngoài đời.
Một mục tử phải vượt qua nhiều chặng đường mới đạt tới vị trí lãnh đạo. Thông thường, mục tử
trước hết phải được đào tạo, rồi được truyền chức (được chính thức công nhận là người được Thiên
Chúa kêu gọi làm lãnh đạo thiêng liêng). Ai cũng có thể được đào tạo để làm lãnh đạo, nhưng chỉ
một mình Thiên Chúa mới kêu gọi con người vào sứ vụ lãnh đạo thiêng liêng. Các mục tử thường
phải trải qua thời gian tập sự để trưởng thành trong vai trò lãnh đạo, để trở nên chín chắn hơn về
trí tuệ, cảm xúc và đời sống thiêng liêng. Trong suốt tiến trình này, các nhà lãnh đạo và giáo dân
có cơ hội quan sát và nhận ra những đặc sủng cũng như khả năng riêng của vị mục tử ấy.
Những nhà lãnh đạo thiêng liêng đích thực cũng được những người ngoài Giáo Hội xác nhận. Thánh Phaolô Tông đồ, khi chỉ dẫn cho môn đệ Timôthê về việc truyền chức, đã nói rằng một nhà lãnh đạo thiêng liêng “phải được người ngoài kính trọng, để khỏi bị sỉ nhục và rơi vào cạm bẫy của ma quỷ” (1Tm 3,7).
Quy luật xác nhận này cũng áp dụng trong môi trường lãnh đạo ngoài đời. Dù là trong kinh doanh, chính quyền, quân đội, học giới, hay thậm chí trong gia đình, con người vẫn phải giành được quyền lãnh đạo. Tôi có thể tin rằng mình được Thiên Chúa chỉ định để đứng đầu Tập đoàn Apple, nhưng nếu tôi bước vào trụ sở chính của Apple ở Cupertino, California, và tuyên bố: “Tôi đến để tiếp quản,” thì chắc chắn họ sẽ không đưa tôi vào văn phòng Giám đốc điều hành, mà rất có thể họ sẽ đưa tôi ra bãi đậu xe.
Nếu tôi muốn trở thành Giám đốc điều hành của một tập đoàn lớn, tôi sẽ phải trải qua một tiến trình xác nhận. Tôi sẽ phải bắt đầu từ vị trí thấp nhất và kiên nhẫn tiến bước. Tôi sẽ phải lắng nghe, học hỏi, được hướng dẫn và đào tạo, chứng tỏ tinh thần chủ động và sáng tạo, trau dồi kỹ năng, xây dựng tình bạn và những mối quan hệ ảnh hưởng, rồi dần dần thăng tiến trong nấc thang nghề nghiệp. Ở mỗi giai đoạn, một cá nhân – hoặc đúng hơn là một nhóm người – sẽ phải xem xét công việc của tôi, đánh giá nhân cách của tôi, và nói: “Vâng, anh ấy đã sẵn sàng. Anh ấy đã xứng đáng được thăng tiến lên cấp tiếp theo.”
Nhiều người muốn làm lãnh đạo lại thiếu kiên nhẫn để từng bước leo lên nấc thang ấy. Đầy tự phụ và kiêu căng của tuổi trẻ, họ thậm chí không ý thức được mình còn thiếu hụt bao nhiêu điều. Và họ tự phụ cho rằng mình có đủ khả năng để lãnh đạo.
Qua nhiều năm, tôi đã học được cách phân biệt ngay từ vòng phỏng vấn đâu là người có khả năng lãnh đạo thực sự và đâu là kẻ chỉ giả vờ. Dấu hiệu rõ ràng nhất của kẻ giả vờ là ứng viên nói rằng tổ chức của bạn đang tuyệt vọng cần đến khả năng của anh ta và anh ta sẽ cứu tổ chức của bạn. Sự kiêu ngạo kiểu ấy luôn là tín hiệu cảnh báo.
Tôi nhớ một ứng viên xin vào mục vụ đã bị một giáo xứ từ chối và được khuyên nên chờ cho đến khi có thêm kinh nghiệm và trưởng thành hơn. Phản ứng cay đắng của anh ta là: “Anh chị đang chống lại ý muốn của Thiên Chúa.” Những người trong ủy ban đều là bạn của anh ta, họ mong điều tốt nhất cho anh ta. Nhưng họ cũng ý thức trách nhiệm xác nhận lời kêu gọi của Thiên Chúa trong đời anh, và ở thời điểm ấy, lương tâm họ không thể làm điều đó. Họ thấy nơi người này quá nhiều khuyết điểm về nhân cách, và chính câu trả lời thiếu kiên nhẫn và đầy tự cao của anh ta càng xác nhận rằng họ đã nhận định đúng.
Tôi cũng đã thấy, cả trong thế giới Kitô hữu lẫn ngoài đời, những người trông rất xuất sắc trên hồ sơ, có sơ yếu lý lịch ấn tượng, nhưng khi được tuyển dụng và đặt vào vị trí chịu áp lực, họ lại tỏ ra không thể lãnh đạo. Họ không có khả năng lãnh đạo, và họ cũng không được người khác xác nhận.
Mọi nhà lãnh đạo đích thực đều phải được xác nhận mới có thể lãnh đạo. Điều này đưa chúng ta đến nguyên tắc lãnh đạo đầu tiên mà chúng ta học được từ đời sống của Đức Giêsu:
NGUYÊN TẮC 1
Ngay cả Đức Giêsu cũng đã được xác nhận như một nhà lãnh đạo. Chúng ta cũng vậy, phải được
xác nhận để có thể lãnh đạo.

%20(1).png)
.png)



0 Comments