LUẬT CỦA CON NGƯỜI VÀ NGUYÊN TẮC CỦA THIÊN CHÚA
Trước khi thành lập Giáo hội Các Thánh Tông Đồ, tôi từng là giám đốc điều hành của Viện Haggai. Trong thời gian đó, tôi đã nói chuyện với một nhóm giáo dân lãnh đạo tại một giáo xứ lớn đang gặp khó khăn về vấn đề nhân sự, và một vài người trong nhóm đã xin tôi cho lời khuyên.
Có một nữ nhân viên trong ban hỗ trợ của giáo xứ sắp đến sinh nhật thứ sáu mươi lăm, và giáo xứ này có quy định tuổi nghỉ hưu bắt buộc là sáu mươi lăm. Tuy nhiên, bà này vẫn có sức khỏe rất tốt, và do một sự nhầm lẫn về tình trạng An Sinh Xã Hội, bà đối diện với nguy cơ không có thu nhập trong năm tới. Vì vậy, bà đã xin được tiếp tục làm việc.
Sau khi trình bày tình hình, trưởng ban nhân sự nói:
“Tôi cảm thấy rất tệ khi phải từ chối bà ấy, nhưng chúng tôi có quy định về tuổi nghỉ hưu bắt
buộc, và chúng tôi không thể phá vỡ quy định.”
Tôi hỏi: “Nhưng bà ấy có phải là một nhân viên xuất sắc không?”
Ông trả lời: “Ồ, tuyệt đối là vậy. Một trong những nhân viên giỏi nhất mà chúng tôi từng có.”
Tôi hỏi tiếp: “Và bà ấy có đang giữ một vị trí rất quan trọng không?”
Ông đáp: “Đúng vậy. Thực tế là bà ấy làm công việc của ít nhất hai người, và chính bà ấy giữ cho mọi việc vận hành trôi chảy.”
Tôi lại hỏi: “Và hiện tại các ông chưa có ai thay thế bà ấy, đúng không?”
Ông thừa nhận: “Điều đó cũng đúng.”
Tôi nói: “Vậy nếu bây giờ buộc bà ấy nghỉ hưu, thì vừa gây khó khăn cho bà ấy, vừa tạo ra sự xáo trộn nghiêm trọng trong hoạt động của ban nhân sự giáo xứ.”
Ông đáp: “Vâng, đáng tiếc là vậy.”
Tôi hỏi: “Thế tại sao các ông lại buộc bà ấy nghỉ hưu khi bà ấy vẫn làm việc tốt và giáo xứ vẫn cần bà ấy?”
Ông trả lời: “Chúng tôi thật sự không còn lựa chọn. Quy định rất rõ ràng.”
Rồi ông mở sổ tay quy định nhân sự của giáo xứ và chỉ cho tôi xem:
“Thấy chưa?”
Tôi nói: “Vâng, tôi thấy. Nhưng ai là người đặt ra quy định này?”
Ông đáp: “Tôi không biết. Tôi đoán là do một ủy ban nhân sự trong quá khứ đặt ra. Họ cố gắng nhìn xa, dự đoán vấn đề và lập ra các quy tắc cho chúng tôi tuân theo.”
Tôi nói: “Ông không thấy sao? Chính quy định đó đang tạo ra vấn đề. Nó gây ra rắc rối nghiêm trọng cho nhân viên này, và cũng gây vấn đề nghiêm trọng cho giáo xứ. Quy định đó chẳng giúp ích gì mà còn phá vỡ mọi thứ.”
Nhưng cho dù tôi lý lẽ thế nào, ông cũng không lay chuyển. Ông không chịu cân nhắc sửa đổi quy định hoặc đưa ra ngoại lệ. Như thể quy định nhân sự đó đã được khắc trên đá, giống như Mười Điều Răn.
Đây chính là não trạng của chủ nghĩa luật lệ (legalism), một lối nghĩ đã đè nặng trên nhân loại từ buổi sơ khai của nền văn minh.
Đức Giêsu và những luật lệ do con người đặt ra
Đức Giêsu đã gặp một người bị tật nguyền suốt ba mươi tám năm, nằm bên một hồ gọi là Bết-da- tha. Nhiều người đau yếu khác cũng ở quanh hồ này, vì họ tin rằng thỉnh thoảng có một thiên thần đến khuấy nước, và người đầu tiên xuống hồ sẽ được chữa lành.
Ngài hỏi người ấy: “Anh có muốn được lành bệnh không?”
Người ấy trả lời bằng một lời thoái thác: “Thưa Ngài, tôi chẳng có ai đưa tôi xuống hồ khi nước khuấy lên; và trong lúc tôi đang đi thì đã có người khác xuống trước tôi.”
Nhưng Đức Giêsu bỏ qua lời thoái thác và bảo:
“Hãy đứng dậy, vác giường và đi.”
Ngay lập tức, người ấy đứng lên, vác giường và đi.
Nhưng đó chưa phải là hết câu chuyện. Tin Mừng Gioan chương 5 cho biết một chi tiết quan trọng: “Ngày hôm ấy là ngày sabát.”
Khi những người lãnh đạo tôn giáo — những kẻ chống đối Đức Giêsu — thấy người được chữa lành đang vác giường, họ tức giận nói: “Hôm nay là ngày sabát, không được phép vác giường.”
Thay vì vui mừng vì một con người đã được giải thoát sau ba mươi tám năm tật nguyền, họ lại nổi giận vì phép lạ này xảy ra vào ngày sabát. Họ đặt việc tuân giữ luật lệ lên trên lòng thương xót của Thiên Chúa.
Nếu suy nghĩ một chút, ta sẽ thấy lập trường của họ thật phi lý. Phép lạ chữa lành là bằng chứng cho thấy Đức Giêsu là Đấng Mêsia. Quyền năng chữa lành đến từ đâu? Từ Thiên Chúa. Vậy làm sao Ngài có thể vi phạm luật của Thiên Chúa nếu chính Thiên Chúa đã ban quyền năng ấy cho Ngài?
Nhưng những kẻ chống đối không chịu xét đến bằng chứng, cũng chẳng suy nghĩ hợp lý. Họ bị mù quáng bởi hận thù đến mức không thể tỉnh táo.
Đúng là Thiên Chúa, qua ông Môsê, đã truyền:
“Hãy nhớ ngày sabát mà giữ cho thánh. Ngươi sẽ lao động sáu ngày và làm mọi công việc của
mình, nhưng ngày thứ bảy là ngày sabát kính Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi” (Xh 20:8-10).
Thế nhưng, theo thời gian, các lãnh đạo tôn giáo đã chồng thêm hàng trăm luật lệ của con người lên giới răn đơn sơ ấy, và những gánh nặng luật lệ này đã đè ép dân Ítraen.
Câu chuyện này minh họa một khía cạnh quan trọng trong phong cách lãnh đạo của Đức Giêsu: Ngài sẵn sàng phá bỏ những phong tục, truyền thống và luật lệ do con người đặt ra để đáp ứng những nhu cầu khẩn thiết. Đối với Ngài, con người và lòng thương xót được đặt lên trên luật lệ và quy định.
Người ta từng nói: “Những nhà lãnh đạo tôn giáo yêu thích sự vật và sử dụng con người, nhưng Đức Giêsu yêu thương con người và sử dụng sự vật.”
Đó là một tóm lược chính xác về sự khác biệt giữa Ngài và những kẻ chống đối Ngài.
Điểm mấu chốt không phải là chúng ta nên tìm cớ để phá luật hay vi phạm quy định. Đức Giêsu không phá luật chỉ để nổi loạn, nhưng Ngài cho thấy rõ ràng: con người đứng trên luật lệ. Ngài đặt lòng thương xót lên trên chủ nghĩa luật lệ.
Các Cơ Chế và Quy Định
Trong thời gian học cao học, tôi đã nghiên cứu về các cơ chế và phong trào xã hội, và nhận thấy rằng những người sáng lập bất kỳ cơ chế nào, dù là tôn giáo hay thế tục, hầu như luôn chỉ trích các cơ chế khác đã được thiết lập lâu đời hơn.
Chẳng hạn, một công ty mới sẽ bù đắp cho quy mô nhỏ của mình bằng cách chỉ trích sự to lớn của các công ty khác: “Những người ở các công ty lớn, vô cảm đó coi bạn như một con số, còn chúng tôi thì mang đến dịch vụ cá nhân cho bạn.”
Khi một cộng đoàn hay hệ phái mới được hình thành, các thành viên thường cảm thấy thất vọng với nhóm mà họ vừa rời bỏ. Họ cho rằng tổ chức cũ đã trở nên quá lớn, vô cảm, mang tính cơ chế và thiếu quan tâm. Họ chỉ trích tổ chức cũ vì bám chặt vào các luật lệ và quy định, chỉ chú trọng đến các chương trình mà không quan tâm đến con người.
Vì thế, tổ chức mới khởi đầu với sức sống mạnh mẽ và một ý thức sứ mạng nhiệt thành. Nhưng theo thời gian, tổ chức mới này lại trở thành một cơ chế cũ và đã được thiết lập. Nó trở nên lớn, vô cảm và ngày càng bị ràng buộc bởi các luật lệ và quy định hành chính. Đến một lúc nào đó, một nhà lãnh đạo trẻ, nhiệt huyết và đầy tinh thần khởi nghiệp xuất hiện. Người ấy dẫn đầu một cuộc nổi dậy chống lại những quy tắc cũ kỹ của cơ chế, và công bố một tổ chức mới chú trọng hơn đến con người.
Và vòng lặp này lại bắt đầu.
Cũng vậy, khi Thiên Chúa ban Lề Luật cho Môsê, Ngài đã truyền đạt những quy định vì lợi ích của cộng đồng. Thiên Chúa không áp đặt các luật lệ chỉ để duy trì chủ nghĩa hình thức. Lề Luật Môsê được thiết lập nhằm bảo vệ, gìn giữ và dạy dỗ dân được chọn của Thiên Chúa, là Ítraen. Tuy nhiên, theo thời gian, Lề Luật khôn ngoan và đầy lòng thương xót của Thiên Chúa đã bị giải thích lại thành một mê cung quy định phi lý và áp bức.
Cuối cùng, mỗi người Do Thái Chính Thống tại Ítraen buộc phải tuân giữ 613 bổn phận hằng ngày. Các thầy dạy và giải thích luật đã chia chúng thành hai loại: 248 điều răn “nặng” và 365 điều răn “nhẹ”. Việc vi phạm các điều nặng sẽ bị xử phạt nghiêm khắc hơn so với điều nhẹ, nhưng tất cả đều bị áp dụng một cách cứng nhắc.
Phong cách lãnh đạo của các kinh sư, người Pharisêu và tư tế là đặt gánh nặng và áp bức lên dân chúng. Họ rút thẩm quyền của mình từ các trước tác và tiền lệ xưa. Khi nói về một đề tài nào đó, họ thường viện dẫn một vị thầy xưa: “Như Rabbi Hillel đã dạy...”
Chúa Giêsu đến với một phong cách lãnh đạo hoàn toàn mới và khác biệt. Giáo huấn của Ngài hợp lý và đầy lòng thương xót. Ngài dạy dân chúng cách xây dựng các mối tương quan tốt hơn, cách yêu thương và tha thứ cho nhau, cách giải quyết xung đột, cách đối diện với lo âu và sợ hãi... Không giống như những luật lệ tỉ mỉ và phi lý của kinh sư và người Pharisêu, giáo huấn của Chúa Giêsu hợp lý, đầy lòng nhân ái và giải thoát.
Khi giảng dạy, Chúa Giêsu không dựa vào thẩm quyền của các thầy nhân loại khác. Trong Bài
Giảng Trên Núi (Mt 5–7), Chúa Giêsu nhiều lần nói:
“Anh em đã nghe Luật dạy rằng... Nhưng Thầy bảo anh em...”
Thay vì rút thẩm quyền từ các thầy xưa, Ngài còn đối chiếu giáo huấn của mình với giáo huấn
trước đây.
Chúa Giêsu không hề bác bỏ các điều răn của Thiên Chúa hay Lề Luật Môsê. Ngược lại, Ngài cho thấy hàng thế kỷ chủ nghĩa luật lệ đã mọc lên quanh Lề Luật của Thiên Chúa như một hàng rào gai, che khuất chân lý và vẻ đẹp của các điều răn. Khi chữa lành người bại liệt trong ngày Sabbat, Chúa Giêsu cho thấy các lãnh đạo tôn giáo đã biến luật lệ do con người đặt ra thành những thứ ngẫu tượng, khiến họ không còn nhìn thấy chân lý của Lề Luật Thiên Chúa.
Tại Ítraen thế kỷ thứ nhất, các học giả hàng đầu đã tranh luận không ngừng về câu hỏi:
“Điều răn nào là quan trọng nhất trong tất cả?”
Khi những nhà lãnh đạo tôn giáo tìm cách gài bẫy Chúa Giêsu với câu hỏi này, Ngài đáp:
“Điều quan trọng nhất là: ‘Nghe đây, hỡi Ítraen, Đức Chúa, Thiên Chúa chúng ta, là Đức Chúa
duy nhất. Ngươi phải yêu mến Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi, hết lòng, hết linh hồn, hết trí
khôn và hết sức lực ngươi.’ Điều thứ hai là: ‘Ngươi phải yêu người thân cận như chính mình.’
Không có điều răn nào lớn hơn hai điều này” (Mc 12,28–34).
Chúa Giêsu có phong cách lãnh đạo “trở về nền tảng”. Ngài biết Lề Luật của Thiên Chúa được ban để giúp con người sống viên mãn và có mục đích, chứ không phải để trói buộc và áp bức họ. Vì thế, Ngài đưa trọng tâm trở lại đúng vị trí — vào lòng thương xót, tình yêu, sự trung tín với tha nhân và sự vâng phục Thiên Chúa. Thay vì tập trung vào các nghi thức và luật lệ bề ngoài, Chúa Giêsu tập trung vào thực tại bên trong của tâm hồn.
Đặt Nhu Cầu Con Người Lên Trên Tập Tục Con Người
Chúng ta lắc đầu trước chủ nghĩa hình thức nông cạn của kinh sư và người Pharisêu. Nhưng là nhà lãnh đạo, chúng ta phải chắc chắn rằng mình không phạm cùng những sai lầm ấy. Chúng ta phải chắc chắn rằng mọi luật lệ mình giữ đều thật sự là điều răn của Thiên Chúa. Nếu không, chúng ta sẽ mang chủ nghĩa luật lệ do con người đặt ra áp đặt lên chính mình và anh chị em Kitô hữu.
(Tôi, cá nhân và nhóm của mình, cũng có những nguyên tắc nhất định. Các nguyên tắc này được thiết lập để bảo vệ chúng tôi khỏi cám dỗ và những cáo buộc sai trái. Những luật lệ này nhằm bảo vệ nhân cách và danh tiếng của chúng tôi, chứ không nhằm giam hãm hay áp bức.)
Nhiều nhà truyền giáo thiện chí trong thế kỷ XIX và XX đã đến châu Phi và châu Á để loan báo Tin Mừng cho các nền văn hóa ấy. Tiếc thay, một số người trong họ không thể tách rời Tin Mừng Kitô giáo khỏi văn hóa Tây phương của mình. Khi lập các giáo đoàn tại các quốc gia này, họ thường mang theo nghệ thuật, âm nhạc và kiến trúc Tây phương. Họ xây dựng những nhà thờ phù hợp với Boston hay Luân Đôn hơn là với một làng quê ở thế giới thứ ba. Họ nói với các Kitô hữu mới rằng hình thức âm nhạc bản địa của họ là ngoại giáo, và rằng họ cần hát các bài thánh ca của Isaac Watts và Charles Wesley — những bản nhạc hoàn toàn xa lạ và khó hiểu với họ.
Tôi tự hỏi, có lẽ Chúa Giêsu sẽ nói với những nhà truyền giáo thiện chí ấy rằng:
“Các con quan tâm nhiều hơn đến sở thích âm nhạc và kiểu kiến trúc của mình hơn là đến nhu
cầu của những con người này. Nhưng Thầy bảo các con: Hãy để họ vui mừng. Hãy để họ thờ
phượng bằng chính ngôn ngữ và phong cách âm nhạc của họ.”
Phong cách lãnh đạo của Chúa Giêsu đặt con người lên hàng đầu, và luật lệ do con người đặt ra ở hàng thứ hai. Một nhà lãnh đạo theo gương Chúa Kitô phải sẵn sàng thay đổi tập quán, điều chỉnh truyền thống, và biến những “thần tượng” bất khả xâm phạm thành chuyện nhỏ, miễn là để đáp ứng những nhu cầu thực sự và chân chính của con người.
Điều này không có nghĩa là truyền thống vô giá trị. Một số truyền thống rất quan trọng, và chúng ta không nên phá bỏ truyền thống chỉ để chạy theo mốt hay sự mới lạ. Nhưng chúng ta cần thường xuyên đánh giá lại các luật lệ, quy định, tập quán và truyền thống, để bảo đảm rằng chúng thật sự dựa trên Kinh Thánh và tiếp tục phục vụ một chức năng tích cực trong đời sống chúng ta. Nếu luật lệ và truyền thống do con người đặt ra lại cản trở việc đáp ứng những nhu cầu bức thiết của con người, thì đã đến lúc phải viết lại chúng.
Điều này dẫn chúng ta đến nguyên tắc lãnh đạo tiếp theo:
NGUYÊN TẮC 4
Những nhà lãnh đạo đích thực đặt nhu cầu của con người lên trên những tập tục của con người.
Nguyên tắc này thì dễ nói hơn là thực hành. Sẽ rất khó để phân biệt giữa một truyền thống đã lỗi thời và một chân lý vượt thời gian. Chúng ta thường gắn bó với những luật lệ và quy tắc cũ kỹ, và vì thế không nhận ra được hoạt động sáng tạo của Chúa Thánh Thần.
Nếu chúng ta không muốn rơi vào tình trạng chống lại Chúa Giêsu như các kinh sư và người Pharisêu đã làm, thì chúng ta cần tự hỏi mình: Tôi có yêu mến Thiên Chúa hết lòng không? Tôi có thật sự yêu thương con người và mong điều tốt nhất cho họ không? Tôi có sẵn sàng trở nên khí cụ cho sự đổi mới tốt lành để thực hiện điều Thiên Chúa muốn làm trong đời tôi không? Hay tôi đang mắc kẹt trong chủ nghĩa luật lệ khô cứng và truyền thống bất biến?
Không có cách nào tốt hơn để biểu lộ tình yêu của chúng ta đối với Thiên Chúa cho bằng việc đối xử với tha nhân bằng tình yêu, ân sủng và lòng nhân hậu. Một nhà lãnh đạo đích thực thể hiện tình yêu với người khác bằng cách điều chỉnh các truyền thống nhân loại để đáp ứng nhu cầu của con người.

%20(1).png)
.png)



0 Comments