NHỮNG KẺ HOÀI NGHI
Đức Giêsu đã chứng tỏ khả năng lãnh đạo của Người khi quy tụ những con người đến từ nhiều bối cảnh khác nhau và uốn nắn họ thành một cộng đoàn duy nhất, tập trung vào một sứ mạng chung—sứ mạng cao cả là loan báo Tin Mừng cho toàn thế giới. Người đã biểu lộ khả năng phi thường này khi kêu gọi mười hai Tông đồ: vài người lao động chân tay (Phêrô, Anrê, Giacôbê và Gioan), một phần tử chính trị quá khích (Simon Nhiệt Thành), một kẻ bị xã hội khinh chê (Matthêu, người thu thuế), và những người khác. Có người từng nhận xét về Nhóm Mười Hai: “Không một bản lý lịch nào trong số ấy là đáng nể cả.”
Ngay cả sau khi phục sinh, Đức Giêsu vẫn tiếp tục thể hiện tài năng lãnh đạo: Người vẫn không ngừng đào luyện và định hình hạt nhân của cộng đoàn Nước Trời, vẫn dạy dỗ, huấn luyện và dẫn dắt các môn đệ của mình. Người hiện ra trước tiên với Maria Mađalêna, người trung thành nhất trong các môn đệ. Chị đứng dưới chân thập giá khi Người tắt thở và là người đầu tiên đến mồ trống vào sáng Chúa nhật Phục sinh. Trong nền văn hóa thế kỷ thứ nhất, phụ nữ không được phép làm chứng trong các phiên tòa. Khi chọn Maria Mađalêna làm chứng nhân đầu tiên của sự Phục sinh, Đức Giêsu đã nâng cao và khẳng định phẩm giá của mọi người nữ.
Người cũng đặc biệt tìm đến Phêrô—người môn đệ vốn nóng nảy và tự phụ, kẻ từng thề sẽ không bao giờ chối Thầy, nhưng lại hèn nhát chối bỏ Người ba lần trong giờ xét xử. Sau Phục sinh, Phêrô đầy ân hận và mặc cảm tội lỗi. Đức Giêsu đã nâng đỡ và phục hồi ông, đặt lại ông vào vị trí lãnh đạo trong Hội Thánh sơ khai.
Người cũng đến với hai môn đệ đang đi về làng Emmau, cách Giêrusalem khoảng mười một cây số. Một người tên là Clêopát, người kia không được nêu rõ trong Luca 24. Chính ngày Đức Giêsu sống lại, hai ông vừa đi vừa bàn luận về tin mộ trống. Một người lạ tiến đến, hỏi chuyện và giải thích lại cho họ về những lời tiên tri liên quan đến Đấng Mêsia. Sau đó, khi ba người cùng ngồi dùng bữa, họ bất ngờ nhận ra đó chính là Đức Giêsu Phục sinh—rồi Người biến mất ngay trước mắt họ. Hai ông nói với nhau: “Dọc đường, khi Người nói chuyện và giải thích Kinh Thánh cho chúng ta, lòng chúng ta đã chẳng bừng cháy lên sao?” Rồi họ lập tức trở về báo tin cho các môn đệ khác (x. Lc 24,13-35).
Đây chính là Đức Giêsu, Vị Thầy và là Nhà Lãnh Đạo tuyệt hảo: Người dạy dỗ, đồng hành, khích lệ, an ủi, chúc lành và chuẩn bị các môn đệ cho sứ mạng. Nhưng trong tất cả những người mà Đức Giêsu gặp gỡ sau Phục sinh, có lẽ thử thách khó khăn nhất cho kỹ năng lãnh đạo của Người chính là Tông đồ Tôma, còn gọi là Điđymô (“người song sinh”).
Lịch sử thường nhớ đến ông qua biệt danh “Tôma nghi ngờ”, gắn liền với sự kiện được ghi trong Gioan 20,24-29. Khi Đức Giêsu hiện ra lần đầu tiên với các môn đệ, Tôma vắng mặt và dường như đã bỏ lỡ cơ hội gặp Đấng Phục sinh. Tám ngày sau, khi ông cùng hiện diện với nhóm, các môn đệ khác nói: “Chúng tôi đã được thấy Chúa.” Nhưng Tôma không tin: “Nếu tôi không thấy dấu đinh ở tay Người, nếu tôi không đặt ngón tay vào lỗ đinh và không đặt bàn tay vào cạnh sườn Người, thì tôi sẽ chẳng tin.”
Trong hơn một tuần, Tôma sống trong tình trạng không tin, coi như đã mặc nhiên cho rằng các bạn mình là kẻ dối trá. Ông đòi một tiêu chuẩn bằng chứng quá mức. Nhưng tám ngày sau Phục sinh, khi các môn đệ đang ở trong căn phòng khóa kín, Đức Giêsu lại hiện đến. Người mời Tôma chạm tay vào vết thương của Người. Khi ấy, Tôma mới tin và thốt lên: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!”
Hoài Nghi Thánh Thiện và Nghi Ngờ Tội Lỗi
Tại sao Tôma lại hoài nghi như vậy? Xu hướng không tin ấy có lẽ bắt nguồn từ sự bi quan cố hữu của ông. Trước đó, khi nghe Đức Giêsu nói sẽ đến làng Bêtania sau cái chết của Ladarô, Tôma đã bảo các môn đệ khác: “Cả chúng ta nữa, nào ta cùng đi để cùng chết với Thầy” (Ga 11,16). Dù trung thành, Tôma lại có cái nhìn yếm thế và bi quan.
Người lãnh đạo thường phải đối diện với những “Tôma” trong tổ chức: nhân viên, đồng đội, giáo dân, thậm chí là người thân trong gia đình—những kẻ bi quan, không tin vào tầm nhìn và mục tiêu của người lãnh đạo, không hy vọng nơi thành công, chỉ biết nghi ngờ và ủ rũ. Giống như Tôma, nhiều người đã bị định kiến chi phối và không muốn thay đổi, luôn đòi bằng chứng rõ ràng cho bất cứ điều gì.
Dĩ nhiên, không ai mong thuộc hạ của mình ngây thơ, cả tin. Cần có một mức độ hoài nghi thánh thiện, nghĩa là biết phân định thật giả, tránh bị lừa gạt. Đó là lý do thánh Gioan Tông đồ viết: “Anh em thân mến, đừng cứ thần khí nào cũng tin, nhưng hãy thử xem các thần khí có bởi Thiên Chúa không, vì đã có nhiều ngôn sứ giả lan tràn khắp thế gian” (1 Ga 4,1).
Thế nhưng, Tôma đã đi quá xa. Ông đã nghe chứng từ của Maria Mađalêna, Phêrô, Giacôbê, Gioan, Clêopát và các môn đệ khác—vậy mà vẫn gạt bỏ tất cả như dối trá hoặc ảo tưởng. Trong khi chứng nhân mắt thấy tai nghe luôn được coi là bằng chứng hợp pháp trước mọi tòa án, Tôma lại từ chối. Ông nhất quyết không tin vào Phục sinh nếu không được tận tay chạm vào các vết thương.
Người hoài nghi cố chấp, bi quan và cứng lòng là một thử thách cho mọi nhà lãnh đạo. Họ gieo mầm bất hòa, nghi kỵ và chia rẽ trong tổ chức; biến cuộc đối thoại thành tranh cãi; xuyên tạc lời nói của người lãnh đạo theo chiều hướng tiêu cực. Người Ả Rập có câu: “Người yêu thì dù nuốt sỏi cũng thấy ngọt, còn kẻ thù thì sẽ đếm từng lỗi nhỏ của bạn.” Quả vậy, kẻ hoài nghi có thể trở thành kẻ chống đối, phá hỏng tinh thần và làm lung lay uy tín lãnh đạo.
Sự nghi ngờ cố chấp, yếm thế đã và đang là nguyên nhân gây chia rẽ trong biết bao tổ chức, cộng đoàn, giáo xứ và gia đình. Cũng như sự nghi ngờ Thiên Chúa khiến người ta không phục quyền bính của Ngài, thì sự nghi ngờ người lãnh đạo cũng phá vỡ thẩm quyền lãnh đạo của họ. Bởi vậy, điều hết sức quan trọng là nhà lãnh đạo phải nhận diện và đối phó với vấn đề hoài nghi trong tổ chức.
Còn Đức Giêsu đã xử lý Tôma, người môn đệ cứng lòng, như thế nào? Để trả lời, chúng ta cần xét thái độ của Người trong bối cảnh phong cách lãnh đạo của chính Người.
Bằng Chứng Không Phải Là Vấn Đề
Điều đáng chú ý là Đức Giêsu đã đợi tám ngày mới hiện ra lần thứ hai với các môn đệ. Tại sao Người lại đợi? Chẳng phải sẽ nhân từ hơn với Tôma và những người khác nếu Người hiện ra chỉ vài giờ hoặc vài ngày sau đó sao? Nhưng thay vào đó, Người để các môn đệ ở lại một mình, suy ngẫm về những gì họ đã chứng kiến, nghiền ngẫm ý nghĩa của sự kiện. Người để Tôma phải sống trong nỗi nghi ngờ và vô tín của chính mình. Người cũng để tất cả có thời gian nhớ lại những lời Người đã từng nói khi còn ở giữa họ, dạy dỗ và huấn luyện họ.
Trong tám ngày đó, các môn đệ có dịp hồi tưởng về quá khứ và hướng tới tương lai. Có lẽ đôi lúc họ cũng tự hỏi liệu mình có đang mất trí không, nhưng những bằng chứng là quá hiển nhiên. Tất cả, ngoại trừ Tôma, đều đã thấy Chúa bằng chính mắt mình. Maria Mađalêna đã trò chuyện với Người tại mộ. Clêopát và người môn đệ kia đã cùng đi với Chúa trên đường Emmau, nghe Người giải thích về chính mình trong các lời ngôn sứ Cựu Ước. Họ cần thời gian để cùng nhau chia sẻ về những gì đã thấy và đã học.
Nếu bạn là cha mẹ, hẳn bạn nhớ khi con nhỏ của mình tập đi. Bạn đứng cách một quãng ngắn, khích lệ con bước đi những bước đầu tiên. Bạn ở đủ gần để bảo vệ con, nhưng cũng đủ xa để con có thể mạnh dạn và tự tin bước ra.
Tôi tin rằng Đức Giêsu đã hướng dẫn các môn đệ theo cách tương tự. Có lẽ Người vẫn ở gần, quan sát và lắng nghe mọi lời họ nói. Có thể Người ở ngay giữa họ mà không được nhận ra, như trên đường Emmau. Dù thế nào, Người vẫn ở đủ gần để che chở, nhưng cũng đủ xa để họ lớn lên trong niềm tin.
Sau tám ngày, Đức Giêsu lại hiện ra và đứng giữa họ. Lần này, Người không nhắm đến cả nhóm, nhưng tập trung vào kẻ nghi ngờ—người đã đòi một bằng chứng theo kiểu “phòng thí nghiệm.”
Trong cách xử lý Tôma, Đức Giêsu không hành động như nhiều lãnh đạo ngày nay. Người không nói một bài giảng chung về “vấn đề nghi ngờ,” hy vọng rằng Tôma sẽ tự hiểu. Người cũng không loại bỏ Tôma để chỉ ở lại với “những kẻ gật đầu.”
Trái lại, Đức Giêsu chọn cách trực diện. Người tập trung vào Tôma, không để sỉ nhục ông trước mặt bạn hữu, nhưng công khai giải đáp chính nỗi hoài nghi của ông, cho mọi người chứng kiến.
Dù đòi hỏi của Tôma là quá đáng, Đức Giêsu vẫn chấp nhận và đáp ứng: Người đưa ra chính xác bằng chứng mà Tôma từng tuyên bố là cần để có thể tin.
Hãy thử đặt mình vào vị trí Tôma. Bạn có thể tưởng tượng sự xấu hổ, bối rối và tan nát lòng nào khi nghe Đức Giêsu lặp lại nguyên văn những lời mình đã nói tám ngày trước? Tôma từng quả quyết: “Nếu tôi không thấy dấu đinh nơi tay Người, không đặt ngón tay vào chỗ dấu đinh, không đặt bàn tay vào cạnh sườn Người, thì tôi chẳng tin.” Giờ đây, Đức Giêsu nói với ông: “Hãy đưa ngón tay con ra đây và xem tay Thầy. Hãy đưa tay con ra mà đặt vào cạnh sườn Thầy. Đừng cứng lòng nữa, nhưng hãy tin.”
Không gì khiến người ta xấu hổ về những lời ngu ngốc mình đã thốt ra cho bằng việc có ai đó nhắc lại chúng. Thường thì sự khiển trách sâu cay nhất của một nhà lãnh đạo đối với kẻ hoài nghi là chính là đưa cho anh ta bằng chứng mà anh ta đòi hỏi.
Trong trình thuật Gioan, không hề cho thấy Tôma thực sự sờ vào các vết thương. Không có dấu hiệu nào ông đã chạm tay, dù Đức Giêsu mời gọi. Điều chắc chắn là: Tôma hoàn toàn xác tín và thốt lên: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!”
Cách Đức Giêsu xử lý Tôma là sự kết hợp tuyệt hảo giữa cứng rắn và dịu dàng, vừa trách cứ vừa phục hồi. Sau khi cho Tôma cơ hội chạm vào bằng chứng, và sau khi ông tuyên xưng đức tin, Đức Giêsu nói: “Vì đã thấy Thầy nên con tin. Phúc thay những ai không thấy mà tin!” (x. Ga 20,24-29).
Đức Giêsu đã chấp nhận đức tin muộn màng của Tôma và đem lại cho ông sự hòa giải và phục hồi. Nhưng Người cũng khiển trách sự cứng lòng trước đó: “Đừng cứng lòng nữa, nhưng hãy tin.”
Qua đó, Người dạy Tôma và cũng dạy mỗi chúng ta: kẻ hoài nghi không phải vì thiếu bằng chứng, nhưng vì trong lòng họ có điều thiếu sót. Tôma đã có quá nhiều bằng chứng: lời chứng của Maria, của các Tông đồ, của các môn đệ. Nhưng bản tính u ám và bi quan đã khiến ông thiên về vô tín.
Đây là một nguyên tắc quan trọng cho đời sống lãnh đạo: khi một kẻ hoài nghi thường xuyên chất vấn tầm nhìn, mục tiêu, hay định hướng của bạn, vấn đề không hẳn là thiếu bằng chứng, mà là do chính tâm hồn đầy bi quan và bất tín của họ.
Từ Nghi Ngờ Đến Đức Tin
Phong cách lãnh đạo của Đức Giêsu không đặt nặng công việc nhưng đặt trọng tâm nơi con người. Người không chỉ nhằm đạt mục tiêu, nhưng luôn dẫn dắt môn đệ từ non nớt đến trưởng thành, từ nghi ngờ đến tin tưởng, từ hoài nghi đến dấn thân, từ thù nghịch đến yêu thương. Khi cần sửa dạy, Người không làm để bẽ mặt, nhưng để nâng đỡ và đưa họ tiến tới ơn gọi tiềm tàng mà Thiên Chúa ban.
Rõ ràng, chiến lược lãnh đạo của Đức Giêsu đã đạt kết quả. Chỉ trong khoảnh khắc, sự hoài nghi cố hữu của Tôma biến thành lòng tin và sự dấn thân. Ông trở nên một con người đổi mới. Từ đó, sứ mạng của ông là loan báo Tin Mừng cho muôn người. Hẳn ông đã có một sứ vụ đặc biệt dành cho những người hoài nghi và ngờ vực, vì chính ông hiểu rõ cách họ suy nghĩ.
Khi kêu gọi Nhóm Mười Hai, Đức Giêsu đã biết trước Tôma sẽ là hạng môn đệ nào. Người thấu hiểu thử thách mà kẻ bi quan, đa nghi này sẽ đem lại cho khả năng lãnh đạo của Người. Nhưng Người vẫn muốn Tôma trong nhóm, vì một mục đích đặc biệt: Tôma sẽ trở thành tông đồ được chọn để phục vụ những người hoài nghi, những kẻ bi quan, những người đa nghi và yếm thế.
Những suy niệm này dẫn ta đến nguyên tắc lãnh đạo tiếp theo:
NGUYÊN TẮC 14
Những nhà lãnh đạo đích thực biến kẻ hoài nghi thành người tin.

%20(1).png)
.png)



0 Comments